Gyirmot SE
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Szombathelyi Haladas

Gyirmot SE vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 1-1 Szombathelyi Haladas tại NB II, 2 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 5, hòa 4, Szombathelyi Haladas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Trọng tài
P. Zierkelbach
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 11' P. Lázár 1-0
  2. 24' 1-1 G. Holdampf
  3. HT1-1
  4. 63' L. Szabo T. Koltai
  5. 73' D. Tóth Z. Medgyes
  6. 83' B. Tóth P. Lázár
  7. 85' I. Eszlátyi B. Gaal
  8. 90' B. Petro Márió Németh
  9. FT1-1

Đội hình

Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. D. Pálfi
  2. Á. Vass
  3. Z. Lipták
  4. B. Villám
  5. P. Lázár ▼ 83'
  6. D. Hudák
  7. T. Koltai ▼ 63'
  8. N. Heffler
  9. P. Nagy
  10. M. Zeke
  11. Á. Szarka

Dự bị 7

  1. L. Szabo ▲ 63'
  2. B. Tóth ▲ 83'
  3. E. Rusak
  4. I. Szeles
  5. P. Varga
  6. D. Éri
  7. I. Orbán
Szombathelyi Haladas HLV: A. Supka
  1. M. Gyurján
  2. P. Bosnjak
  3. Milán Németh ▼ 90'
  4. M. Jagodics
  5. Márió Németh ▼ 90'
  6. Z. Medgyes ▼ 73'
  7. A. Jancsó
  8. G. Holdampf
  9. Bence Kiss
  10. P. Nyári
  11. B. Gaal ▼ 85'

Dự bị 7

  1. D. Tóth ▲ 73'
  2. I. Eszlátyi ▲ 85'
  3. B. Petro ▲ 90'
  4. D. Rozsa
  5. T. Hunor
  6. A. Doktorics
  7. B. Illés

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
37Ghi được41
32Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu