Gyirmot SE
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Szombathelyi Haladas

Gyirmot SE vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 1-2 Szombathelyi Haladas tại NB II, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 5, hòa 4, Szombathelyi Haladas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 11
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Trọng tài
A. Molnar
Phong độ
WLLWW Gyirmot SE
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 14' K. Herjeczki
  2. 22' M. Csato
  3. 26' B. Pethő 1-0
  4. 37' Z. Medgyes
  5. 39' T. Csilus
  6. HT1-0
  7. 46' L. Lencse P. Bošnjak
  8. 55' 1-1 V. Szegiphản lưới
  9. 60' A. Simon B. Pethő
  10. 60' D. Soltész K. Herjeczki
  11. 62' A. Taipi Á. Borvető
  12. 72' 1-2 A. Taipi
  13. 73' D. Kovács P. Nagy
  14. 73' I. Berki Á. Vass
  15. 75' Z. Derekas
  16. 79' V. Szegi
  17. 83' G. Hursán B. Rácz
  18. 90'+2 E. Rusak
  19. FT1-2

Đội hình

Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. E. Rusák
  2. K. Polgár
  3. A. Nahirnij
  4. Á. Vass ▼ 73'
  5. P. Nagy ▼ 73'
  6. Z. Medgyes
  7. Á. Hajdú
  8. M. Kovács
  9. V. Szegi
  10. K. Herjeczki ▼ 60'
  11. B. Pethő ▼ 60'

Dự bị 10

  1. A. Simon ▲ 60'
  2. D. Soltész ▲ 60'
  3. D. Kovács ▲ 73'
  4. I. Berki ▲ 73'
  5. B. Bagó
  6. B. Kecskés
  7. D. Hudák
  8. M. Erdei
  9. M. Major
  10. V. Csörgő
Szombathelyi Haladas HLV: M. Hipp
  1. I. Verpecz
  2. P. Bošnjak ▼ 46'
  3. M. Németh
  4. M. Csató
  5. M. Simuț
  6. B. Rácz ▼ 83'
  7. T. Csilus
  8. K. Csernik
  9. Z. Derekas
  10. Á. Doktorics
  11. Á. Borvető ▼ 62'

Dự bị 9

  1. L. Lencse ▲ 46'
  2. A. Taipi ▲ 62'
  3. G. Hursán ▲ 83'
  4. G. Bolla
  5. M. Tóth
  6. P. Tarján
  7. R. Mursits
  8. V. Nyíri
  9. Z. Sipos

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
75Ghi được63
56Thủng lưới65
1.7Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu