Gyirmot SE vs Szombathelyi Haladas
Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 2-1 Szombathelyi Haladas tại NB II, 9 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 5, hòa 4, Szombathelyi Haladas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 3
- Sân vận động
- Alcufer Stadion, Győr
- Trọng tài
- G. Barna
- Phong độ
- DWLLW Gyirmot SE
- LLLLL Szombathelyi Haladas
- 30' P. Lazar
- HT0-0
- 46' ▲ B. Tóth ▼ Z. Medgyes
- 46' ▲ S. Schimmer ▼ D. Tóth
- 51' B. Toth
- 54' M. Major
- 57' I. Szatmari
- 57' I. Szatmári 1-0
- 58' 1-1 F. Rácz
- 66' ▲ A. Simon ▼ B. Varga
- 68' A. Simon 2-1
- 74' P. Bosnjak
- 76' ▲ Á. Vass ▼ P. Nagy
- 78' ▲ A. Jancsó ▼ T. Csilus
- 89' ▲ L. Lustyik ▼ K. Herjeczki
- FT2-1
Đội hình
- E. Rusák
- P. Lázár
- D. Hudák
- I. Széles
- M. Major
- N. Heffler
- P. Nagy ▼ 76'
- Á. Hajdú
- I. Szatmári
- K. Herjeczki ▼ 89'
- B. Varga ▼ 66'
Dự bị 7
- A. Simon ▲ 66'
- Á. Vass ▲ 76'
- L. Lustyik ▲ 89'
- A. Hársfalvi
- B. Németh
- K. Nagy
- Z. Juhász
- I. Verpecz
- S. Devecseri
- P. Bošnjak
- D. Tóth ▼ 46'
- A. Mocsi
- F. Rácz
- Z. Medgyes ▼ 46'
- G. Holdampf
- T. Csilus ▼ 78'
- B. Kiss
- Á. Szekér
Dự bị 7
- B. Tóth ▲ 46'
- S. Schimmer ▲ 46'
- A. Jancsó ▲ 78'
- Á. Doktorics
- B. Illés
- D. Rózsa
- Milán Németh
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 80 | |
| 2 | 38 | 60 - 31 | +29 | 78 | |
| 3 | 38 | 65 - 35 | +30 | 78 | |
| 4 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 6 | 38 | 62 - 59 | +3 | 59 | |
| 7 | 38 | 40 - 31 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 57 | |
| 9 | 38 | 43 - 40 | +3 | 57 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 56 | |
| 11 | 38 | 50 - 42 | +8 | 54 | |
| 12 | 38 | 53 - 48 | +5 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 43 - 60 | -17 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 54 - 66 | -12 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 61 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 33 - 65 | -32 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 68 | -36 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu49
69Ghi được68
34Thủng lưới51
1.68Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai29