Szombathelyi Haladas vs Gyirmot SE
Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 1-3 Gyirmot SE tại NB II, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 1, hòa 4, Gyirmot SE thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 22
- Sân vận động
- Haladás Stadion, Szombathely
- Trọng tài
- G. Olah
- Phong độ
- LLLLL Szombathelyi Haladas
- DWLLW Gyirmot SE
- 30' 0-1 N. Heffler
- 37' M. Nemeth
- 42' 0-2 L. Lencse
- HT0-2
- 46' ▲ Á. Doktorics ▼ T. László
- 46' ▲ F. Dragóner ▼ B. Kiss
- 46' ▲ P. Bošnjak ▼ Z. Debreceni
- 46' ▲ S. Schimmer ▼ K. Kállai
- 52' A. Mocsi 1-2
- 66' i. A. Szeles
- 73' ▲ A. Jancsó ▼ A. Mocsi
- 76' ▲ Á. Hajdú ▼ K. Herjeczki
- 83' ▲ M. Radics ▼ N. Heffler
- 86' V. Szegi
- 88' S. Devecseri
- 90'+3 P. Bosnjak
- 90' ▲ A. Simon ▼ L. Lencse
- 90' ▲ H. Kirják ▼ B. Vogyicska
- 90'+4 1-3 P. Nagy11m
- FT1-3
Đội hình
- I. Verpecz
- S. Devecseri
- Milán Németh
- A. Mocsi ▼ 73'
- Z. Debreceni ▼ 46'
- G. Holdampf
- T. Csilus
- B. Kiss ▼ 46'
- K. Kállai ▼ 46'
- Z. Medgyes
- T. László ▼ 46'
Dự bị 7
- Á. Doktorics ▲ 46'
- F. Dragóner ▲ 46'
- P. Bošnjak ▲ 46'
- S. Schimmer ▲ 46'
- A. Jancsó ▲ 73'
- D. Rózsa
- B. Illés
- E. Rusák
- D. Hudák
- I. Széles
- M. Major
- Á. Vass
- N. Heffler ▼ 83'
- P. Nagy
- B. Vogyicska ▼ 90'
- L. Lencse ▼ 90'
- V. Szegi
- K. Herjeczki ▼ 76'
Dự bị 8
- Á. Hajdú ▲ 76'
- M. Radics ▲ 83'
- A. Simon ▲ 90'
- H. Kirják ▲ 90'
- A. Hársfalvi
- Á. Mayer
- B. Somogyi-Bakos
- M. Mayer
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 80 | |
| 2 | 38 | 60 - 31 | +29 | 78 | |
| 3 | 38 | 65 - 35 | +30 | 78 | |
| 4 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 6 | 38 | 62 - 59 | +3 | 59 | |
| 7 | 38 | 40 - 31 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 57 | |
| 9 | 38 | 43 - 40 | +3 | 57 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 56 | |
| 11 | 38 | 50 - 42 | +8 | 54 | |
| 12 | 38 | 53 - 48 | +5 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 43 - 60 | -17 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 54 - 66 | -12 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 61 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 33 - 65 | -32 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 68 | -36 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu41
68Ghi được69
51Thủng lưới34
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
23Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai29