Szombathelyi Haladas vs Vasas
Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 0-0 Vasas tại NB II, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 1, hòa 4, Vasas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 35
- Sân vận động
- Haladás Stadion, Szombathely
- Trọng tài
- K. Mihály
- Phong độ
- LLLLL Szombathelyi Haladas
- WWLLW Vasas
- 22' K. Otigba
- HT0-0
- 55' P. Iyinbor
- 55' M. Toth
- 58' ▲ D. Márkvárt ▼ M. Pátkai
- 58' ▲ D. Zimonyi ▼ A. Radó
- 58' ▲ J. Szalai ▼ R. Feczesin
- 72' A. Doktorics
- 73' M. Nemeth
- 76' P. Bosnjak
- 79' ▲ S. Hidi ▼ D. Cipf
- 86' D. Szivacski
- 90'+1 ▲ K. Tóth-Gábor ▼ M. Tóth
- 90'+2 ▲ M. Norbert ▼ G. Horváth
- FT0-0
Đội hình
- I. Verpecz
- P. Bošnjak
- Milán Németh
- M. Csató
- K. Kállai
- G. Holdampf
- T. Csilus
- B. Kiss
- Á. Doktorics
- M. Tóth ▼ 90'
- G. Horváth ▼ 90'
Dự bị 10
- K. Tóth-Gábor ▲ 90'
- M. Norbert ▲ 90'
- Á. Szekér
- A. Szíjjártó
- D. Artner
- D. Rózsa
- M. Simuț
- M. Tóth
- P. Tarján
- S. Devecseri
- L. Jova
- K. Otigba
- D. Szivacski
- E. Silye
- P. Iyinbor
- M. Pátkai ▼ 58'
- Z. Berecz
- K. Hinora
- R. Feczesin ▼ 58'
- A. Radó ▼ 58'
- D. Cipf ▼ 79'
Dự bị 12
- D. Márkvárt ▲ 58'
- D. Zimonyi ▲ 58'
- J. Szalai ▲ 58'
- S. Hidi ▲ 79'
- Á. Viczián
- B. Kapornai
- J. Uram
- L. Pekár
- M. Vida
- R. Litauszki
- S. Ihrig-Farkas
- Z. Szilágyi
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 22 | +58 | 85 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 77 | |
| 3 | 38 | 57 - 40 | +17 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 34 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 42 - 37 | +5 | 59 | |
| 6 | 38 | 37 - 30 | +7 | 57 | |
| 7 | 38 | 57 - 46 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 51 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 39 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 52 - 57 | -5 | 43 | |
| 13 | 38 | 41 - 65 | -24 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 53 - 69 | -16 | 42 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 41 | |
| 18 | 38 | 35 - 55 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 38 | |
| 20 | 38 | 36 - 62 | -26 | 37 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
54Ghi được105
50Thủng lưới35
1.04Bàn thắng mỗi trận2.14
17Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai57