Vasas
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Szombathelyi Haladas

Vasas vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Vasas 1-0 Szombathelyi Haladas tại NB II, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 5, hòa 4, Szombathelyi Haladas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 16
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
I. Vad II
Phong độ
WWLLW Vasas
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 12' M. Nemeth
  2. 14' M. Pátkai 1-0
  3. 27' P. Iyinbor
  4. HT1-0
  5. 46' R. Litauszki L. Pekár
  6. 56' S. Devecseri Á. Szekér
  7. 68' M. Toth
  8. 68' R. Feczesin
  9. 70' K. Tóth-Gábor Á. Doktorics
  10. 82' R. Guzmics M. Tóth
  11. 85' Z. Szilágyi A. Radó
  12. 89' G. Bobál R. Feczesin
  13. 90'+4 R. Litauszki
  14. 90'+4 M. Nemeth
  15. FT1-0

Đội hình

Vasas HLV: A. Kuttor
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye
  5. P. Iyinbor
  6. M. Pátkai
  7. L. Pekár ▼ 46'
  8. Z. Berecz
  9. K. Hinora
  10. R. Feczesin ▼ 89'
  11. A. Radó ▼ 85'

Dự bị 12

  1. R. Litauszki ▲ 46'
  2. Z. Szilágyi ▲ 85'
  3. G. Bobál ▲ 89'
  4. B. Kapornai
  5. B. Terbe
  6. D. Márkvárt
  7. D. Sztojka
  8. J. Uram
  9. M. Vida
  10. R. Rétyi
  11. S. Hidi
  12. S. Szilágyi
Szombathelyi Haladas HLV: S. Németh
  1. D. Rózsa
  2. P. Bošnjak
  3. Milán Németh
  4. A. Mocsi
  5. G. Holdampf
  6. B. Kiss
  7. K. Kállai
  8. Á. Szekér ▼ 56'
  9. Á. Doktorics ▼ 70'
  10. M. Tóth ▼ 82'
  11. G. Horváth

Dự bị 9

  1. S. Devecseri ▲ 56'
  2. K. Tóth-Gábor ▲ 70'
  3. R. Guzmics ▲ 82'
  4. A. Szíjjártó
  5. D. Romić
  6. M. Hegedűs
  7. M. Norbert
  8. M. Pataki
  9. Z. Debreceni

Thống kê

21
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
105Ghi được54
35Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận1.04
25Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu