Vasas
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Szombathelyi Haladas

Vasas vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-2 Szombathelyi Haladas tại NB II, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 5, hòa 4, Szombathelyi Haladas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 5
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
K. Mihály
Phong độ
WWLLW Vasas
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 20' 0-1 A. Mocsi
  2. HT0-1
  3. 46' M. Kleisz L. Pekár
  4. 46' D. Kelemen S. Schimmer
  5. 57' Á. Szekér S. Szalay
  6. 57' 0-2 T. Csilus
  7. 60' M. Csató B. Tóth
  8. 73' R. Vernes B. Birtalan
  9. 75' Milán Németh S. Devecseri
  10. 81' E. Silye 1-2
  11. 85' K. Hinora 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Vasas HLV: F. Bene
  1. L. Jova
  2. R. Litauszki
  3. E. Silye
  4. B. Tóth ▼ 60'
  5. K. Hinora
  6. L. Szatmári
  7. L. Pekár ▼ 46'
  8. S. Hidi
  9. B. Birtalan ▼ 73'
  10. Á. Balajti
  11. A. Radó

Dự bị 7

  1. M. Kleisz ▲ 46'
  2. M. Csató ▲ 60'
  3. R. Vernes ▲ 73'
  4. Á. Viczián
  5. I. Radoš
  6. K. Köböl
  7. O. Kalmár
Szombathelyi Haladas HLV: J. Mátyus
  1. I. Verpecz
  2. S. Schimmer ▼ 46'
  3. S. Devecseri ▼ 75'
  4. P. Bošnjak
  5. D. Tóth
  6. A. Mocsi
  7. Z. Medgyes
  8. G. Holdampf
  9. T. Csilus
  10. B. Kiss
  11. S. Szalay ▼ 57'

Dự bị 7

  1. D. Kelemen ▲ 46'
  2. Á. Szekér ▲ 57'
  3. Milán Németh ▲ 75'
  4. A. Jancsó
  5. B. Tóth
  6. D. Rózsa
  7. Márió Németh ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
80Ghi được68
43Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu