Szombathelyi Haladas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasas

Szombathelyi Haladas vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 0-0 Vasas tại NB II, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 1, hòa 4, Vasas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 24
Sân vận động
Haladás Stadion, Szombathely
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
LLLLL Szombathelyi Haladas
WWLLW Vasas
  1. 30' M. Nemeth
  2. 40' K. Hinora
  3. 45' A. Mocsi
  4. HT0-0
  5. 46' Z. Debreceni G. Horváth
  6. 56' F. Dragóner Márió Németh
  7. 63' S. Devecseri
  8. 64' Á. Balajti L. Pekár
  9. 78' S. Hidi M
  10. 78' L. Szatmári K. Hinora
  11. 89' T. Csilus
  12. 90'+2 M. Tóth B. Kiss
  13. FT0-0

Đội hình

Szombathelyi Haladas HLV: J. Mátyus
  1. G. Horváth ▼ 46'
  2. I. Verpecz
  3. S. Schimmer
  4. S. Devecseri
  5. P. Bošnjak
  6. A. Mocsi
  7. Márió Németh ▼ 56'
  8. G. Holdampf
  9. T. Csilus
  10. B. Kiss ▼ 90'
  11. Z. Medgyes

Dự bị 7

  1. Z. Debreceni ▲ 46'
  2. F. Dragóner ▲ 56'
  3. M. Tóth ▲ 90'
  4. D. Rózsa
  5. F. Rácz
  6. A. Jancsó
  7. Á. Doktorics
Vasas HLV: S. Schindler
  1. L. Jova
  2. Á. Viczián
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye
  5. Z. Szilágyi
  6. L. Pekár ▼ 64'
  7. K. Hinora ▼ 78'
  8. S. Hidi
  9. M. Kovács
  10. R. Feczesin
  11. A. Radó

Dự bị 7

  1. Á. Balajti ▲ 64'
  2. L. Szatmári ▲ 78'
  3. B. Kapornai
  4. B. Terbe
  5. B. Tóth
  6. I. Radoš
  7. R. Litauszki

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
68Ghi được80
51Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.74
23Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu