Szombathelyi Haladas
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Vasas

Szombathelyi Haladas vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 3-3 Vasas tại NB II, 12 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 15
Sân vận động
Haladás Stadion, Szombathely
Phong độ
LLLLL Szombathelyi Haladas
WWLLW Vasas
  1. 26' G. Bolla 1-0
  2. 36' B. Rácz 2-0
  3. 43' 2-1 A. Radó11m
  4. HT2-1
  5. 46' A. Girsik B. Bakti
  6. 46' Z. Berecz D. Szivacski
  7. 50' 2-2 B. Pávkovics
  8. 54' B. Rácz 3-2
  9. 58' Á. Doktorics B. Rácz
  10. 58' M. Simuț A. Jancsó
  11. 63' K. Hinora L. Deutsch
  12. 68' D. Zimonyi F. Holender
  13. 73' B. Mohos K. Csernik
  14. 73' M. Kelemen A. Pintér
  15. 74' 3-3 D. Zimonyi
  16. 78' P. Bosnjak
  17. 78' A. Girsik
  18. 80' K. Hinora
  19. 80' R. Horváth V. Nyíri
  20. 90'+1 R. Litauszki J. Urblík
  21. FT3-3

Đội hình

Szombathelyi Haladas HLV: A. Jović
  1. D. Pálfi
  2. P. Bošnjak
  3. B. Csonka
  4. G. Bolla
  5. V. Nyíri ▼ 80'
  6. Z. Beronja
  7. A. Szakály
  8. B. Rácz ▼ 58'
  9. A. Jancsó ▼ 58'
  10. K. Csernik ▼ 73'
  11. A. Pintér ▼ 73'

Dự bị 10

  1. Á. Doktorics ▲ 58'
  2. M. Simuț ▲ 58'
  3. B. Mohos ▲ 73'
  4. M. Kelemen ▲ 73'
  5. R. Horváth ▲ 80'
  6. I. Katona
  7. I. Verpecz
  8. M. Frák
  9. Y. Helesh
  10. P. Tarján
Vasas HLV: S. Desits
  1. J. Uram
  2. K. Otigba
  3. B. Pávkovics
  4. D. Szivacski ▼ 46'
  5. L. Deutsch ▼ 63'
  6. J. Urblík ▼ 90'
  7. S. Hidi
  8. B. Bakti ▼ 46'
  9. A. Radó
  10. S. Novothny
  11. F. Holender ▼ 68'

Dự bị 12

  1. A. Girsik ▲ 46'
  2. Z. Berecz ▲ 46'
  3. K. Hinora ▲ 63'
  4. D. Zimonyi ▲ 68'
  5. R. Litauszki ▲ 90'
  6. B. Rab
  7. G. Bánfalvi
  8. L. Jova
  9. M. Ódor
  10. M. Vida
  11. S. Ihrig-Farkas
  12. S. Szilágyi

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu51
59Ghi được103
66Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận2.02
5Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu