Vasas
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Szombathelyi Haladas

Vasas vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Vasas 3-2 Szombathelyi Haladas tại NB II, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 5, hòa 4, Szombathelyi Haladas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
P. Zierkelbach
Phong độ
WWLLW Vasas
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 26' Bence Kiss P. Nyári
  2. 39' M. Gyurján D. Rozsa
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 Márió Németh
  5. 55' A. Balajti B. Király
  6. 64' B. Birtalan Á. Hajdú
  7. 71' B. Birtalan 1-1
  8. 76' C. Novák Márió Németh
  9. 80' S. Torghelle L. Szatmári
  10. 83' C. Lakatos 2-1
  11. 90'+1 S. Torghelle11m 3-1
  12. 90'+2 3-2 C. Novák
  13. FT3-2

Đội hình

Vasas HLV: K. Szanyó
  1. L. Bosz
  2. D. Szivacski
  3. B. Tóth
  4. K. Hinora
  5. B. Terbe
  6. C. Lakatos
  7. L. Szatmári ▼ 80'
  8. Á. Hajdú ▼ 64'
  9. Z. Szedlár
  10. M. Kovács
  11. B. Király ▼ 55'

Dự bị 7

  1. A. Balajti ▲ 55'
  2. B. Birtalan ▲ 64'
  3. S. Torghelle ▲ 80'
  4. I. Radoš
  5. K. Köböl
  6. Z. Daróczi
  7. M. Kleisz
Szombathelyi Haladas HLV: A. Supka
  1. D. Rozsa ▼ 39'
  2. Milán Németh ▼ 76'
  3. M. Jagodics
  4. Y. Gabovda
  5. Márió Németh ▼ 76'
  6. A. Jancsó
  7. G. Holdampf
  8. P. Nyári ▼ 26'
  9. I. Eszlátyi
  10. B. Gaal
  11. S. Szalay

Dự bị 7

  1. Bence Kiss ▲ 26'
  2. M. Gyurján ▲ 39'
  3. C. Novák ▲ 76'
  4. M. Füleki
  5. Martin Tóth
  6. Z. Medgyes
  7. K. Tóth-Gábor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
61Ghi được41
44Thủng lưới37
2.03Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu