Budaörs vs Soroksar
Tỷ số chung cuộc: Budaörs 0-1 Soroksar tại NB II, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Budaörs thắng 3, hòa 0, Soroksar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 33
- Sân vận động
- Árok utcai pálya, Budaörs
- Trọng tài
- M. Derdák
- Phong độ
- WWLLL Budaörs
- WWWWW Soroksar
- 35' A. Winkler
- 43' 0-1 K. Korozmán
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Balázs ▼ A. Winkler
- 51' M. Hudak
- 61' ▲ C. Molnár ▼ L. Zsidai
- 61' ▲ M. Petnehazi ▼ B. Lengyel
- 76' K. Korozman
- 76' ▲ O. Nagy ▼ D. Redzic
- 79' ▲ G. Kapronczai ▼ Z. Kojnok
- 79' ▲ M. Molnár ▼ T. Molnár
- 88' ▲ A. Kováč ▼ K. Korozmán
- 90'+2 ▲ S. Magyari ▼ K. Csernik
- FT0-1
Đội hình
- G. Tóth
- Á. Tányéros
- Á. Galambos
- K. Tóth
- Z. Kojnok ▼ 79'
- L. Zsidai ▼ 61'
- B. Lengyel ▼ 61'
- A. Gyuracz
- T. Molnár ▼ 79'
- I. Vankó
- A. Winkler ▼ 46'
Dự bị 12
- Z. Balázs ▲ 46'
- C. Molnár ▲ 61'
- M. Petnehazi ▲ 61'
- G. Kapronczai ▲ 79'
- M. Molnár ▲ 79'
- B. Gula
- B. Horváth
- B. Slakta
- H. Fülöp Mirkó
- K. Papp
- M. Sajbán
- M. Váradi
- A. Varga
- D. Valencsik
- A. Kékesi
- G. Gyömbér
- A. Lőrinczy
- M. Hudák
- M. Katona
- B. Lovrencsics
- K. Korozmán ▼ 88'
- K. Csernik ▼ 90'
- D. Redzic ▼ 76'
Dự bị 10
- O. Nagy ▲ 76'
- A. Kováč ▲ 88'
- S. Magyari ▲ 90'
- A. Abu
- B. Major
- G. Ladányi
- K. Lipcsei
- K. Szerető
- P. Ternován
- R. Kópis
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 22 | +58 | 85 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 77 | |
| 3 | 38 | 57 - 40 | +17 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 34 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 42 - 37 | +5 | 59 | |
| 6 | 38 | 37 - 30 | +7 | 57 | |
| 7 | 38 | 57 - 46 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 51 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 39 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 52 - 57 | -5 | 43 | |
| 13 | 38 | 41 - 65 | -24 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 53 - 69 | -16 | 42 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 41 | |
| 18 | 38 | 35 - 55 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 38 | |
| 20 | 38 | 36 - 62 | -26 | 37 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
48Ghi được76
81Thủng lưới74
1.04Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai46