Soroksar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Budaörs

Soroksar vs Budaörs

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 0-1 Budaörs tại NB II, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 0, Budaörs thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Trọng tài
Z. Kovács J.
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWLLL Budaörs
  1. 35' B. Lengyel
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 C. Molnár
  4. 57' D. Pinter
  5. 60' A. Winkler H. Fülöp Mirkó
  6. 64' M. Hudák K. Szerető
  7. 64' S. Magyari P. Ternován
  8. 73' G. Ladányi A. Haris
  9. 76' G. Kapronczai C. Molnár
  10. 81' G. Ladanyi
  11. 81' A. Kováč B. Lovrencsics
  12. 83' A. Kékesi A. Gyuracz
  13. 88' A. Winkler
  14. FT0-1

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. A. Varga
  2. L. Pászka
  3. D. Valencsik
  4. O. Nagy
  5. G. Gyömbér
  6. A. Lőrinczy
  7. A. Haris ▼ 73'
  8. P. Ternován ▼ 64'
  9. B. Lovrencsics ▼ 81'
  10. K. Korozmán
  11. K. Szerető ▼ 64'

Dự bị 11

  1. M. Hudák ▲ 64'
  2. S. Magyari ▲ 64'
  3. G. Ladányi ▲ 73'
  4. A. Kováč ▲ 81'
  5. A. Abu
  6. B. Major
  7. D. Redzic
  8. G. Gengeliczki
  9. K. Lipcsei
  10. M. Orosz
  11. R. Kópis
Budaörs HLV: K. Gabala
  1. G. Tóth
  2. S. Fényes
  3. M. Sajbán
  4. D. Pinter
  5. K. Tóth
  6. L. Zsidai
  7. M. Petnehazi
  8. B. Lengyel
  9. A. Gyuracz ▼ 83'
  10. C. Molnár ▼ 76'
  11. H. Fülöp Mirkó ▼ 60'

Dự bị 12

  1. A. Winkler ▲ 60'
  2. G. Kapronczai ▲ 76'
  3. A. Kékesi ▲ 83'
  4. Á. Halmai
  5. B. Gula
  6. D. Bognár
  7. I. Vankó
  8. M. Váradi
  9. R. Horvath
  10. Z. Balázs
  11. A. Menyhárt
  12. B. Slakta

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
76Ghi được48
74Thủng lưới81
1.73Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu