Soroksar vs Budaörs
Tỷ số chung cuộc: Soroksar 5-4 Budaörs tại NB II, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 0, Budaörs thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 29
- Sân vận động
- Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
- Trọng tài
- T. Móri
- Phong độ
- WWWWW Soroksar
- WWLLL Budaörs
- 9' 0-1 Á. Halmai
- 12' 0-2 Á. Halmai
- HT0-2
- 46' ▲ B. Petró ▼ G. Végh
- 47' D. Csontos 1-2
- 53' 1-3 B. Pethő
- 56' ▲ K. Szerető ▼ D. Tóth
- 56' 1-4 B. Pethő
- 68' Z. Derekas 2-4
- 71' ▲ G. Ladányi ▼ L. Erdélyi
- 71' M. Hudák 3-4
- 73' ▲ T. Molnár ▼ N. Csiki
- 79' ▲ R. Kópis ▼ A. Gárdos
- 81' L. Pászka 4-4
- 86' Z. Derekas
- 86' ▲ E. Horváth ▼ B. Pethő
- 90'+3 A. Ramadan
- 90'+3 Ammar Ramadan 5-4
- FT5-4
Đội hình
- B. Major
- L. Pászka
- Z. Takács
- D. Csontos
- M. Hudák
- Z. Derekas
- Ammar Ramadan
- A. Gárdos ▼ 79'
- L. Erdélyi ▼ 71'
- K. Csernik
- D. Tóth ▼ 56'
Dự bị 6
- K. Szerető ▲ 56'
- G. Ladányi ▲ 71'
- R. Kópis ▲ 79'
- D. József
- K. Tóth
- M. Mándoki
- P. Kovács
- A. Kékesi
- B. Pethő ▼ 86'
- L. Zsidai
- M. Petnehazi
- A. Menyhárt
- A. Gyuracz
- G. Végh ▼ 46'
- Á. Halmai
- N. Csiki ▼ 73'
- C. Molnár
Dự bị 10
- B. Petró ▲ 46'
- T. Molnár ▲ 73'
- E. Horváth ▲ 86'
- B. Szabó
- G. Tóth
- G. Vágó
- H. Fülöp Mirkó
- D. Pinter
- M. Váradi
- B. Gula
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 80 | |
| 2 | 38 | 60 - 31 | +29 | 78 | |
| 3 | 38 | 65 - 35 | +30 | 78 | |
| 4 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 6 | 38 | 62 - 59 | +3 | 59 | |
| 7 | 38 | 40 - 31 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 57 | |
| 9 | 38 | 43 - 40 | +3 | 57 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 56 | |
| 11 | 38 | 50 - 42 | +8 | 54 | |
| 12 | 38 | 53 - 48 | +5 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 43 - 60 | -17 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 54 - 66 | -12 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 61 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 33 - 65 | -32 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 68 | -36 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
63Ghi được78
53Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai40