Budaörs
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Soroksar

Budaörs vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Budaörs 1-0 Soroksar tại NB II, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Budaörs thắng 3, hòa 0, Soroksar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Grosics Gyula Stadion, Tatabanya
Trọng tài
T. Farkas
Phong độ
WWLLL Budaörs
WWWWW Soroksar
  1. HT0-0
  2. 61' D. Tóth G. Ladanyi
  3. 67' R. Horvath B. Pethő
  4. 68' L. Erdélyi B. Lovrencsics
  5. 75' E. Horváth M. Sajbán
  6. 78' K. Szerető M. Orosz
  7. 81' A. Menyhárt P. Marques-Airosa
  8. 88' Á. Halmai 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Budaörs HLV: T. Márkus
  1. P. Kovács
  2. S. Fényes
  3. M. Sajbán ▼ 75'
  4. A. Kékesi
  5. B. Pethő ▼ 67'
  6. M. Petnehazi
  7. A. Gyuracz
  8. P. Marques-Airosa ▼ 81'
  9. M. Zeke
  10. Á. Halmai
  11. C. Molnár

Dự bị 7

  1. R. Horvath ▲ 67'
  2. E. Horváth ▲ 75'
  3. A. Menyhárt ▲ 81'
  4. B. Szabó
  5. H. Fülöp Mirkó
  6. L. Zsidai
  7. T. Molnár
Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. A. Varga
  2. D. Valencsik
  3. Z. Takács
  4. G. Gyömbér
  5. T. Huszák
  6. K. Korozmán
  7. K. Csernik
  8. Z. Derekas
  9. M. Orosz ▼ 78'
  10. B. Lovrencsics ▼ 68'
  11. G. Ladanyi ▼ 61'

Dự bị 6

  1. D. Tóth ▲ 61'
  2. L. Erdélyi ▲ 68'
  3. K. Szerető ▲ 78'
  4. A. Abu
  5. A. Gárdos
  6. K. Vida

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
78Ghi được63
70Thủng lưới53
1.77Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu