Soroksar
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Budaörs

Soroksar vs Budaörs

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 0-3 Budaörs tại NB II, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 0, Budaörs thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Trọng tài
R. Veizer
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWLLL Budaörs
  1. 37' 0-1 A. Stieber
  2. HT0-1
  3. 60' Á. Halmai E. Horváth
  4. 63' K. Csernik M. Mišić
  5. 69' A. Gyuracz T. Molnár
  6. 73' 0-2 A. Stieber
  7. 74' P. Pölöskei II M. Orosz
  8. 77' 0-3 Á. Halmai
  9. 80' Z. Derekas T. Huszák
  10. 84' Z. Fehér-Káplár B. Szabó
  11. FT0-3

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. A. Varga
  2. D. Valencsik
  3. Z. Takács
  4. G. Gyömbér
  5. T. Huszák ▼ 80'
  6. A. Lőrinczy
  7. M. Mišić ▼ 63'
  8. K. Korozmán
  9. L. Pászka
  10. M. Orosz ▼ 74'
  11. B. Farkas

Dự bị 7

  1. K. Csernik ▲ 63'
  2. P. Pölöskei II ▲ 74'
  3. Z. Derekas ▲ 80'
  4. A. Abu
  5. A. Gárdos
  6. K. Lipcsei
  7. Z. Novák
Budaörs HLV: G. Bognár
  1. B. Szabó ▼ 84'
  2. N. Ódé
  3. S. Fényes
  4. A. Menyhart
  5. A. Stieber
  6. A. Kekesi
  7. P. Marques-Airosa
  8. E. Horváth ▼ 60'
  9. B. Szabó ▼ 84'
  10. C. Molnár
  11. T. Molnár ▼ 69'

Dự bị 6

  1. Á. Halmai ▲ 60'
  2. A. Gyuracz ▲ 69'
  3. Z. Fehér-Káplár ▲ 84'
  4. D. Varasdi
  5. G. Végh
  6. S. Medgyes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
47Ghi được45
47Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu