Újpest FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MTK Budapest FC

Újpest FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 1-1 MTK Budapest FC tại NB I, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 2, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WWDLW Újpest FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 12' 0-1 G. Jurek · Z. Kerezsi
  2. 31' E. Amenyido
  3. 39' M. Ljujic 1-1
  4. 45'+4 P. Kovacs
  5. HT1-1
  6. 46' K. Sarkadi G. Bodnar
  7. 56' I. Bognar A. G. Zubor
  8. 56' G. Komaromi K. Hinora
  9. 60' J. Nunes A. Fiola
  10. 60' N. Fenyo A. Maier
  11. 60' A. Krajcsovics G. Vlijter
  12. 61' M. Kata11mhỏng 11m
  13. 66' N. Fenyo
  14. 70' T. Scharmer F. Ujvary
  15. 74' M. Klausz G. Jurek
  16. 79' D. Zsori Z. Kerezsi
  17. FT1-1

Đội hình

Újpest FC HLV: Zoltan Szelesi
  1. 1P. Szappanos
  2. 2G. Bodnar▼ 46'
  3. 5A. Fiola▼ 60'
  4. 94P. Stronati
  5. 36F. Ujvary▼ 70'
  6. 17A. Matko
  7. 88M. Ljujic
  8. 10A. Maier▼ 60'
  9. 11K. Horvath
  10. 14E. Amenyido
  11. 39G. Vlijter▼ 60'

Dự bị 11

  1. 32D. Dombo
  2. 23D. Banai
  3. 21T. Scharmer▲ 70'
  4. 30J. Nunes▲ 60'
  5. 45A. Ademi
  6. 18T. Lacoux
  7. 77N. Fenyo▲ 60'
  8. 15M. Mucsanyi
  9. 27A. Krajcsovics▲ 60'
  10. 38K. Sarkadi▲ 46'
  11. 19P. M. Balladom
MTK Budapest FC HLV: Mate Pinezits
  1. 1P. Demjen
  2. 2B. Varju
  3. 26V. Armalas
  4. 55S. Radic
  5. 27P. Kovacs
  6. 6M. Kata
  7. 80A. Zeljkovic
  8. 11G. Jurek▼ 74'
  9. 8A. G. Zubor▼ 56'
  10. 17K. Hinora▼ 56'
  11. 20Z. Kerezsi▼ 79'

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 18C. Belenyesi
  3. 5D. Horvath
  4. 10I. Bognar▲ 56'
  5. 23J. Plsek
  6. 14A. Horvath
  7. 16K. Laszlo
  8. 7D. Zsori▲ 79'
  9. 13M. Timoteus
  10. 37A. Nyers
  11. 77G. Komaromi▲ 56'
  12. 9M. Klausz▲ 74'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puskás Akadémia FC
6 10 - 8 +2 12
2
Vasas
7 13 - 9 +4 11
3
Újpest FC 0-0
7 13 - 10 +3 11
4
Ferencvárosi TC 0-0
6 8 - 5 +3 11
5
Győri ETO FC
6 11 - 7 +4 9
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
5 8 - 8 0 6
12
Zalaegerszegi TE
6 5 - 15 -10 3
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
17Ghi được22
12Thủng lưới24
2.13Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu