MTK Budapest FC
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Újpest FC

MTK Budapest FC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 3-4 Újpest FC tại NB I, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 6, hòa 2, Újpest FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 17
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
WWDLW Újpest FC
  1. 12' T. Lacouxphản lưới 1-0
  2. 41' J. Nunes
  3. 45' 1-1 A. Matko
  4. HT1-1
  5. 46' C. Feher D. Kobouri
  6. 52' 1-2 P. Kovacsphản lưới
  7. 58' J. Szepe A. Horvath
  8. 58' P. Torocsik P. Kovacs
  9. 67' P. Torocsik · B. Varju 2-2
  10. 68' A. Ademi M. Tajti
  11. 68' K. Horvath M. Ljujic
  12. 75' M. Jurina A. Molnar
  13. 76' B. Gergenyi
  14. 77' 2-3 A. Matko
  15. 79' D. Kaczvinszki
  16. 81' H. Nemeth 3-3
  17. 85' 3-4 K. Horvath · A. Ademi
  18. 88' J. Plsek
  19. 90' M. Jurina
  20. 90'+3 M. Tucic D. Kaczvinszki
  21. FT3-4

Đội hình

MTK Budapest FC HLV: Mate Pinezits
  1. 1P. Demjen
  2. 2B. Varju
  3. 4I. Beriashvili
  4. 25T. Kadar
  5. 27P. Kovacs▼ 58'
  6. 23J. Plsek
  7. 14A. Horvath▼ 58'
  8. 8H. Nemeth
  9. 7A. Molnar▼ 75'
  10. 17R. Polievka
  11. 21I. Atrok

Dự bị 9

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 22Z. Bevardi
  4. 5R. Lehoczky
  5. 3J. Szepe▲ 58'
  6. 15I. A. Szeles
  7. 16P. Torocsik▲ 58'
  8. 28P. Szucs
  9. 11M. Jurina▲ 75'
Újpest FC HLV: Zoltan Szelesi
  1. 23D. Banai
  2. 55A. Fiola
  3. 30J. Nunes
  4. 74D. Kaczvinszki▼ 90'
  5. 5D. Kobouri▼ 46'
  6. 6D. Rasak
  7. 18T. Lacoux
  8. 88M. Ljujic▼ 68'
  9. 10M. Tajti▼ 68'
  10. 7G. Beridze
  11. 17A. Matko

Dự bị 12

  1. 1R. Piscitelli
  2. 31D. Dombo
  3. 4C. Feher▲ 46'
  4. 8A. Ademi▲ 68'
  5. 11K. Horvath▲ 68'
  6. 26B. Geiger
  7. 32G. Ganea
  8. 34M. Tucic▲ 90'
  9. 38K. Sarkadi
  10. 39G. Vlijter
  11. 44B. Gergenyi▲ 76'
  12. 45I. Medeiros

Thống kê

025
220
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm14
6Trúng đích6
3Chệch đích7
4Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
483Chuyền bóng474
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

42Trận đấu44
78Ghi được64
71Thủng lưới74
1.86Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu