Újpest FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
MTK Budapest FC

Újpest FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-2 MTK Budapest FC tại NB I, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 2, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 28
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 10' A. Matko 1-0
  2. 23' 1-1 A. Molnar11m
  3. 37' A. Krajcsovics
  4. HT1-1
  5. 55' A. Maier F. Brodic
  6. 55' N. Gradisar A. Krajcsovics
  7. 64' R. Polievka M. Jurina
  8. 70' Z. Kerezsi J. Plsek
  9. 70' H. Nemeth I. Atrok
  10. 71' A. Ademi N. Fenyo
  11. 78' K. Horvath
  12. 81' G. Jurek A. Molnar
  13. 85' P. Kovacs
  14. 87' K. Horvath11m 2-1
  15. 90' K. Sarkadi A. Matko
  16. 90' 2-2 G. Jurek
  17. FT2-2

Đội hình

Újpest FC HLV: Zoltan Szelesi
  1. 23D. Banai
  2. 2G. Bodnar
  3. 55A. Fiola
  4. 94P. Stronati
  5. 44B. Gergenyi
  6. 27A. Krajcsovics▼ 55'
  7. 77N. Fenyo▼ 71'
  8. 88M. Ljujic
  9. 11K. Horvath
  10. 9F. Brodic▼ 55'
  11. 17A. Matko▼ 90'

Dự bị 11

  1. 31D. Dombo
  2. 1R. Piscitelli
  3. 8A. Ademi▲ 71'
  4. 10A. Maier▲ 55'
  5. 19N. Gradisar▲ 55'
  6. 15M. Mucsanyi
  7. 38K. Sarkadi▲ 90'
  8. 5D. Kobouri
  9. 34M. Tucic
  10. 39G. Vlijter
  11. 74D. Kaczvinszki
MTK Budapest FC HLV: Mate Pinezits
  1. 47K. Hegyi
  2. 26V. Armalas
  3. 4I. Beriashvili
  4. 25T. Kadar
  5. 27P. Kovacs
  6. 80A. Zeljkovic
  7. 7A. Molnar▼ 81'
  8. 6M. Kata
  9. 23J. Plsek▼ 70'
  10. 21I. Atrok▼ 70'
  11. 11M. Jurina▼ 64'

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 18K. Nemeth
  4. 17R. Polievka▲ 64'
  5. 15I. A. Szeles
  6. 3J. Szepe
  7. 20Z. Kerezsi▲ 70'
  8. 39G. Jurek▲ 81'
  9. 8H. Nemeth▲ 70'
  10. 2B. Varju
  11. 14A. Horvath
  12. 30V. Vitalyos

Thống kê

029
610
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm12
7Trúng đích5
4Chệch đích3
6Bị chặn4
9Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
491Chuyền bóng305
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu42
64Ghi được78
74Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu