Újpest FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
MTK Budapest FC

Újpest FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 1-2 MTK Budapest FC tại NB I, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 2, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 6
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WWDLW Újpest FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 23' A. Matko · M. Tucic 1-0
  2. 38' Mihály Kata
  3. HT1-0
  4. 46' R. Polievka A. Molnar
  5. 54' Roland Lehoczky
  6. 55' 1-1 Z. Kerezsi · A. Horvath
  7. 58' M. Ljujic D. Rasak
  8. 58' H. Nemeth I. Atrok
  9. 68' J. Szepe R. Lehoczky
  10. 68' I. Bognar Z. Kerezsi
  11. 72' G. Beridze K. Horvath
  12. 72' F. Brodic A. Matko
  13. 76' Giorgi Beridze
  14. 78' A. Duarte D. Kobouri
  15. 78' A. Ademi T. Lacoux
  16. 79' K. Nemeth M. Jurina
  17. 84' 1-2 I. Bognar · R. Polievka
  18. 90'+4 Iuri Medeiros
  19. 90'+1 Milan Tučić
  20. FT1-2

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Damir Krznar
  1. 1R. Piscitelli
  2. 55A. Fiola
  3. 30J. Nunes
  4. 5D. Kobouri▼ 78'
  5. 15T. Goncalves
  6. 18T. Lacoux▼ 78'
  7. 17A. Matko▼ 72'
  8. 45I. Medeiros
  9. 6D. Rasak▼ 58'
  10. 11K. Horvath▼ 72'
  11. 34M. Tucic

Dự bị 12

  1. 23D. Banai
  2. 99I. Juhasz
  3. 3A. Duarte▲ 78'
  4. 7G. Beridze▲ 72'
  5. 8A. Ademi▲ 78'
  6. 9F. Brodic▲ 72'
  7. 10M. Tajti
  8. 32G. Ganea
  9. 33B. Bese
  10. 39G. Vlijter
  11. 44B. Gergenyi
  12. 88M. Ljujic▲ 58'
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dávid Horváth
  1. 1P. Demjen
  2. 5R. Lehoczky▼ 68'
  3. 4I. Beriashvili
  4. 25T. Kadar
  5. 27P. Kovacs
  6. 6M. Kata
  7. 14A. Horvath
  8. 7A. Molnar▼ 46'
  9. 21I. Atrok▼ 58'
  10. 20Z. Kerezsi▼ 68'
  11. 11M. Jurina▼ 79'

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 3J. Szepe▲ 68'
  4. 8H. Nemeth▲ 58'
  5. 10I. Bognar▲ 68'
  6. 15I. A. Szeles
  7. 16P. Torocsik
  8. 17R. Polievka▲ 46'
  9. 18K. Nemeth▲ 79'
  10. 22Z. Bevardi
  11. 28P. Szucs
  12. 30V. Vitalyos

Thống kê

038
320
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm8
4Trúng đích3
10Chệch đích3
10Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
497Chuyền bóng340
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu42
64Ghi được78
74Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu