MTK Budapest FC vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-3 Újpest FC tại NB I, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 6, hòa 2, Újpest FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 33
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- WDLWD Újpest FC
- 1' 0-1 M. Ljujić · F. Brodić
- 21' M. Kata
- 27' A. Horváth · I. Bognár 1-1
- 33' ▲ Á. Molnár ▼ M. Kata
- 35' B. Gergenyi
- 45'+1 1-2 K. Horváth · B. Bese
- HT1-2
- 46' ▲ D. Bene ▼ P. Kovács
- 55' Z. Nagy
- 56' 1-3 G. Beridze · K. Horváth
- 60' ▲ D. Rasak ▼ M. Tajti
- 67' ▲ K. Németh ▼ I. Bognár
- 67' ▲ Z. Csucsánszky ▼ R. Molnár
- 70' ▲ A. Fiola ▼ M. Ljujić
- 72' F. Brodic
- 79' A. Fiola
- 79' M. Jurina
- 80' ▲ G. Ganea ▼ F. Brodić
- 80' ▲ K. Simon ▼ G. Beridze
- 80' ▲ André Duarte ▼ B. Gergényi
- 87' Z. Gruber
- 87' ▲ B. Jádi ▼ Z. Gruber
- 88' T. Kadar
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Demjén
- 30Z. Gruber▼ 87'
- 25T. Kádár
- 5Z. Nagy
- 9R. Molnár▼ 67'
- 8M. Kosznovszky
- 6M. Kata▼ 33'
- 14A. Horváth
- 27P. Kovács▼ 46'
- 11M. Jurina
- 10I. Bognár▼ 67'
Dự bị 10
- 23Á. Molnár▲ 33'
- 32D. Bene▲ 46'
- 18K. Németh▲ 67'
- 36Z. Csucsánszky▲ 67'
- 35B. Jádi▲ 87'
- 12A. Csenterics
- 20S. Bakó
- 28N. Kenesei
- 26G. Szőke
- 29J. Balázs
- 93R. Piscitelli
- 33B. Bese
- 30João Nunes
- 5D. Kobouri
- 44B. Gergényi▼ 80'
- 88M. Ljujić▼ 70'
- 10M. Tajti▼ 60'
- 18T. Lacoux
- 11K. Horváth
- 14G. Beridze▼ 80'
- 9F. Brodić▼ 80'
Dự bị 12
- 6D. Rasak▲ 60'
- 55A. Fiola▲ 70'
- 17G. Ganea▲ 80'
- 7K. Simon▲ 80'
- 35André Duarte▲ 80'
- 29V. Onovo
- 26B. Geiger
- 23D. Banai
- 77A. Dénes
- 8M. Dékei
- 47Márk Mucsányi
- 99O. Svékus
Thống kê
05⚑2
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
3Trúng đích5
7Chệch đích5
5Bị chặn1
2Phạt góc1
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
425Chuyền bóng531
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
90Ghi được62
72Thủng lưới59
1.73Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai25