Diósgyőri VTK vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-3 Paks tại NB I, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 5, hòa 2, Paks thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 33
- Phong độ
- WLDLL Diósgyőri VTK
- DLWDL Paks
- 1' 0-1 J. Hahn · M. Zeke
- 5' Bálint Kiss
- 18' 0-2 G. Gyurkits
- 30' Gergő Holdampf
- 31' 0-3 J. Hahn
- HT0-3
- 46' ▲ C. Szatmari ▼ B. Komlosi
- 46' ▲ S. Bokros ▼ B. Kiss
- 58' ▲ T. Galantai ▼ N. Kovalenko
- 61' Márk Tamás
- 63' Barna Tóth
- 65' ▲ D. Bode ▼ K. Papp
- 66' ▲ Z. Bevardi ▼ B. Vecsei
- 66' ▲ M. Adam ▼ J. Hahn
- 68' ▲ L. Colley ▼ M. Sajban
- 82' ▲ L. Kiss ▼ M. Macso
- 82' ▲ A. Szendrei ▼ K. Hinora
- 90'+1 ▲ C. Mate ▼ G. Gyurkits
- 90' T. Galantai 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Banhegyi
- 85B. Szakos
- 23M. Peto
- 93M. Tamas
- 6B. Bardos
- 82B. Kiss▼ 46'
- 69N. Kovalenko▼ 58'
- 16B. Komlosi▼ 46'
- 25G. Holdampf
- 17M. Macso▼ 82'
- 9M. Sajban▼ 68'
Dự bị 12
- 31G. Megyeri
- 15Y. Croizet
- 4M. Lund
- 11L. Colley▲ 68'
- 74B. Babos
- 21T. Galantai▲ 58'
- 68I. Varga Zeteny
- 5A. Kecskes
- 3C. Szatmari▲ 46'
- 22S. Bokros▲ 46'
- 83L. Kiss▲ 82'
- 80R. Farkas
- 28M. Gyetvan
- 14E. Silye
- 12G. Vas
- 3A. Alaxai
- 5B. Vecsei▼ 66'
- 20M. Zeke
- 17K. Hinora▼ 82'
- 21K. Papp▼ 65'
- 18G. Gyurkits▼ 90'
- 29B. Toth
- 9J. Hahn▼ 66'
Dự bị 10
- 1A. Kovacsik
- 25B. Simon
- 13D. Bode▲ 65'
- 11Z. Bevardi▲ 66'
- 15A. Szendrei▲ 82'
- 23C. Mate▲ 90'
- 22J. Windecker
- 7M. Adam▲ 66'
- 16Z. Pesti
- 27J. Galambos
Thống kê
03⚑6
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm21
3Trúng đích8
4Chệch đích7
3Bị chặn6
6Phạt góc7
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
380Chuyền bóng326
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
45Trận đấu51
68Ghi được110
81Thủng lưới71
1.51Bàn thắng mỗi trận2.16
5Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai61