Diósgyőri VTK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paks

Diósgyőri VTK vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 0-2 Paks tại NB I, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 5, hòa 2, Paks thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 23
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Phong độ
WLDLL Diósgyőri VTK
DLWDL Paks
  1. 23' 0-1 J. Szabó · S. Mezei
  2. HT0-1
  3. 46' V. Klimovich C. Tiéhi
  4. 46' B. Tóth N. Könyves
  5. 48' 0-2 A. Osváth
  6. 62' M. Rakonjac G. Holdampf
  7. 68' Bence Lenzsér
  8. 75' Z. Haraszti M. Ádám
  9. 78' R. Požeg Vancaš E. Acolatse
  10. 79' Á. Bényei B. Edomwonyi
  11. 82' E. Silye K. Hinora
  12. 82' K. Horváth S. Mezei
  13. 88' K. Kállai S. Saničanin
  14. FT0-2

Đội hình

Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Dambrauskas
  1. 12A. Odyntsov
  2. 11D. Gera
  3. 5B. Chorbadzhiyski
  4. 6B. Bárdos
  5. 15S. Saničanin▼ 88'
  6. 50Álex Vallejo
  7. 17E. Acolatse▼ 78'
  8. 22C. Tiéhi▼ 46'
  9. 25G. Holdampf▼ 62'
  10. 10G. Jurek
  11. 34B. Edomwonyi▼ 79'

Dự bị 12

  1. 21V. Klimovich▲ 46'
  2. 7M. Rakonjac▲ 62'
  3. 94R. Požeg Vancaš▲ 78'
  4. 20Á. Bényei▲ 79'
  5. 72K. Kállai▲ 88'
  6. 68Z. Varga
  7. 4M. Lund
  8. 79P. Benkő
  9. 16B. Komlósi
  10. 44B. Danilović
  11. 1B. Bánhegyi
  12. 85B. Szakos
Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Bognár
  1. 25P. Szappanos
  2. 28K. Hinora▼ 82'
  3. 24B. Lenzsér
  4. 12G. Vas
  5. 30J. Szabó
  6. 11A. Osváth
  7. 26S. Mezei▼ 82'
  8. 5B. Vécsei
  9. 21K. Papp
  10. 7M. Ádám▼ 75'
  11. 15N. Könyves▼ 46'

Dự bị 7

  1. 29B. Tóth▲ 46'
  2. 10Z. Haraszti▲ 75'
  3. 14E. Silye▲ 82'
  4. 19K. Horváth▲ 82'
  5. 1Á. Kovácsik
  6. 17R. Varga
  7. 2Á. Kinyik

Thống kê

007
510
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm17
2Trúng đích5
4Chệch đích6
1Bị chặn6
7Phạt góc5
2Việt vị1
21Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
528Chuyền bóng335
82%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu57
68Ghi được116
66Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu