Paks
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Diósgyőri VTK

Paks vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Paks 4-1 Diósgyőri VTK tại NB I, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 3, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 14
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
DLWDL Paks
WLDLL Diósgyőri VTK
  1. 10' N. Könyves 1-0
  2. 21' S. Mezei 2-0
  3. 23' K. Sentić A. Odyntsov
  4. 27' J. Szabó 3-0
  5. 45'+2 Csaba Szatmári
  6. HT3-0
  7. 46' S. Bokros F. Feuillassier
  8. 46' Pernambuco D. Lukács
  9. 51' K. Horváth J. Windecker
  10. 53' 3-1 R. Požeg Vancaš11m
  11. 58' Alex Vallejo
  12. 70' Z. Haraszti N. Könyves
  13. 71' Á. Bényei G. Holdampf
  14. 73' Norbert Szélpál
  15. 75' A. Kampetsis E. Acolatse
  16. 80' J. Hahn · Z. Haraszti 4-1
  17. 84' Z. Pesti J. Hahn
  18. 84' B. Simon P. Szappanos
  19. FT4-1

Đội hình

Paks Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Bognár
  1. 1P. Szappanos▼ 84'
  2. 3N. Szélpál
  3. 2Á. Kinyik
  4. 30J. Szabó
  5. 11A. Osváth
  6. 22J. Windecker▼ 51'
  7. 21K. Papp
  8. 26S. Mezei
  9. 20K. Kovács
  10. 15N. Könyves▼ 70'
  11. 9J. Hahn▼ 84'

Dự bị 11

  1. 19K. Horváth▲ 51'
  2. 10Z. Haraszti▲ 70'
  3. 16Z. Pesti▲ 84'
  4. 25B. Simon▲ 84'
  5. 13D. Böde
  6. 7A. Skribek
  7. 17L. Bőle
  8. 18P. Szécsi
  9. 24B. Lenzsér
  10. 77Z. Gévay
  11. 23P. Beke
Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Kuznetsov
  1. 12A. Odyntsov▼ 23'
  2. 3C. Szatmári
  3. 5B. Chorbadzhiyski
  4. 50Álex Vallejo
  5. 15G. Stephen
  6. 25G. Holdampf▼ 71'
  7. 10D. Lukács▼ 46'
  8. 29F. Feuillassier▼ 46'
  9. 94R. Požeg Vancaš
  10. 17E. Acolatse▼ 75'
  11. 34B. Edomwonyi

Dự bị 8

  1. 30K. Sentić▲ 23'
  2. 4S. Bokros▲ 46'
  3. 28Pernambuco▲ 46'
  4. 20Á. Bényei▲ 71'
  5. 9A. Kampetsis▲ 75'
  6. 11G. Jurek
  7. 7I. Csirmaz
  8. 70J. Moussango

Thống kê

0111
420
11Phạt góc4
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

51Trận đấu50
97Ghi được81
74Thủng lưới80
1.9Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu