Diósgyőri VTK
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Diósgyőri VTK vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 2-1 Paks tại NB I, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 5, hòa 2, Paks thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 11
Phong độ
WLDLL Diósgyőri VTK
DLWDL Paks
  1. HT0-0
  2. 51' M. Mucsanyi
  3. 56' I. Saponjic · Y. Croizet 1-0
  4. 64' D. Bode B. Toth
  5. 64' M. Peto K. Horvath
  6. 66' G. Jurek M. Mucsanyi
  7. 67' E. Acolatse
  8. 74' G. Gyurkits
  9. 78' Z. Haraszti J. Windecker
  10. 78' M. Szekszardi G. Gyurkits
  11. 80' A. Keita Y. Croizet
  12. 84' J. Galambos J. Hahn
  13. 87' M. Sajban I. Saponjic
  14. 87' M. Demeter B. Szakos
  15. 88' E. Acolatse · M. Sajban 2-0
  16. 90'+2 K. Sentic
  17. 90' 2-1 K. Papp · A. Kinyik
  18. FT2-1

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: Vladimir Radenkovič
  1. 30K. Sentic
  2. 3C. Szatmari
  3. 85B. Szakos▼ 87'
  4. 6B. Bardos
  5. 22S. Bokros
  6. 44A. Esiti
  7. 25G. Holdampf
  8. 47M. Mucsanyi▼ 66'
  9. 15Y. Croizet▼ 80'
  10. 7E. Acolatse
  11. 8I. Saponjic▼ 87'

Dự bị 12

  1. 31G. Megyeri
  2. 4M. Lund
  3. 5A. Kecskes
  4. 9M. Sajban▲ 87'
  5. 10G. Jurek▲ 66'
  6. 11D. Gera
  7. 19A. Keita▲ 80'
  8. 20A. Benyei
  9. 50A. Vallejo
  10. 70M. Demeter▲ 87'
  11. 88M. Mucsanyi
  12. 93M. Tamas
Paks HLV: György Bognár
  1. 1A. Kovacsik
  2. 5B. Vecsei
  3. 20M. Zeke
  4. 2A. Kinyik
  5. 11A. Osvath
  6. 22J. Windecker▼ 78'
  7. 21K. Papp
  8. 19K. Horvath▼ 64'
  9. 18G. Gyurkits▼ 78'
  10. 29B. Toth▼ 64'
  11. 9J. Hahn▼ 84'

Dự bị 10

  1. 25B. Simon
  2. 8B. Balogh
  3. 10Z. Haraszti▲ 78'
  4. 13D. Bode▲ 64'
  5. 14E. Silye
  6. 17K. Hinora
  7. 23M. Peto▲ 64'
  8. 26M. Szekszardi▲ 78'
  9. 27J. Galambos▲ 84'
  10. 30J. Szabo

Thống kê

033
610
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm14
5Trúng đích6
6Chệch đích4
4Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị4
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
359Chuyền bóng290
82%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

45Trận đấu51
68Ghi được110
81Thủng lưới71
1.51Bàn thắng mỗi trận2.16
5Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu