Paks vs Diósgyőri VTK
Tỷ số chung cuộc: Paks 1-2 Diósgyőri VTK tại NB I, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 3, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 22
- Phong độ
- DLWDL Paks
- WLDLL Diósgyőri VTK
- 13' Márk Mucsányi
- 22' Lamin Colley
- 34' Gergő Holdampf
- 38' ▲ J. Hahn ▼ K. Papp
- 43' Kristóf Hinora
- HT0-0
- 56' ▲ A. Keita ▼ A. Esiti
- 56' ▲ M. Sajban ▼ Y. Croizet
- 59' Áron Alaxai
- 60' Bence Bárdos
- 68' Szilárd Bokros
- 71' ▲ A. Roguljic ▼ A. Vallejo
- 71' ▲ P. Ambrose ▼ M. Mucsanyi
- 75' ▲ M. Adam ▼ B. Toth
- 75' ▲ G. Gyurkits ▼ K. Hinora
- 77' Karlo Sentić
- 82' ▲ A. Benyei ▼ L. Colley
- 84' 0-1 A. Roguljic
- 85' ▲ B. Balogh ▼ M. Zeke
- 90'+5 Bence Lenzsér
- 90' 0-2 A. Keita11m
- 90' G. Gyurkits · B. Balogh 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Kovacsik
- 20M. Zeke▼ 85'
- 3A. Alaxai
- 30J. Szabo
- 24B. Lenzser
- 22J. Windecker
- 21K. Papp▼ 38'
- 17K. Hinora▼ 75'
- 19K. Horvath
- 11Z. Bevardi
- 29B. Toth▼ 75'
Dự bị 12
- 25B. Simon
- 8B. Balogh▲ 85'
- 5B. Vecsei
- 15A. Szendrei
- 6O. Tamas
- 26M. Szekszardi
- 23C. Mate
- 9J. Hahn▲ 38'
- 7M. Adam▲ 75'
- 14E. Silye
- 18G. Gyurkits▲ 75'
- 16Z. Pesti
- 30K. Sentic
- 85B. Szakos
- 3C. Szatmari
- 6B. Bardos
- 22S. Bokros
- 15Y. Croizet▼ 56'
- 25G. Holdampf
- 50A. Vallejo▼ 71'
- 44A. Esiti▼ 56'
- 11L. Colley▼ 82'
- 47M. Mucsanyi▼ 71'
Dự bị 12
- 31G. Megyeri
- 93M. Tamas
- 20A. Benyei▲ 82'
- 74B. Babos
- 68I. Varga Zeteny
- 70M. Demeter
- 24A. Roguljic▲ 71'
- 19A. Keita▲ 56'
- 9M. Sajban▲ 56'
- 62L. I. Kastrati
- 32P. Ambrose▲ 71'
- 17M. Macso
Thống kê
03⚑13
⚑360
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
8Trúng đích5
6Chệch đích3
1Bị chặn3
13Phạt góc3
1Việt vị2
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
3Cứu thua7
253Chuyền bóng262
59%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu45
110Ghi được68
71Thủng lưới81
2.16Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn29
61Hiệp hai33