Paks vs Diósgyőri VTK
Tỷ số chung cuộc: Paks 3-4 Diósgyőri VTK tại NB I, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 3, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 12
- Sân vận động
- Paksi FC Stadion, Paks
- Phong độ
- DLWDL Paks
- LDLLL Diósgyőri VTK
- 5' 0-1 E. Acolatse · B. Edomwonyi
- 6' Dániel Böde
- 21' D. Böde · B. Vécsei 1-1
- 30' 1-2 B. Edomwonyi
- 36' 1-3 G. Jurek · B. Edomwonyi
- 43' D. Böde · S. Mezei 2-3
- HT2-3
- 49' Bright Edomwonyi
- 60' ▲ M. Győrfi ▼ E. Silye
- 65' ▲ V. Klimovich ▼ Á. Bényei
- 69' ▲ B. Tóth ▼ J. Szabó
- 72' 2-4 S. Saničanin · G. Jurek
- 74' ▲ M. Rharsalla ▼ E. Acolatse
- 74' ▲ A. Kampetsis ▼ G. Jurek
- 80' Szabolcs Mezei
- 83' ▲ D. Zimonyi ▼ J. Windecker
- 84' ▲ C. Szatmári ▼ B. Edomwonyi
- 85' B. Tóth · M. Győrfi 3-4
- 90'+2 Moha
- FT3-4
Đội hình
- 1Á. Kovácsik 6.2
- 11A. Osváth 6.6
- 23B. Ötvös 7.2
- 2Á. Kinyik 6.9
- 30J. Szabó ▼ 69' 6.2
- 14E. Silye ▼ 60' 6.9
- 22J. Windecker ▼ 83' 6.7
- 5B. Vécsei ⇢ 6.6
- 26S. Mezei ⇢ 7.9
- 21K. Papp 6.9
- 13D. Böde ⚽2 8.9
Dự bị 11
- 6M. Győrfi ▲ 60' 7.2
- 29B. Tóth ⚽ ▲ 69' 7.6
- 15D. Zimonyi ▲ 83' 6.7
- 17R. Varga
- 20K. Kovács
- 19K. Horváth
- 24B. Lenzsér
- 77Z. Gévay
- 12G. Vas
- 8B. Balogh
- 25B. Simon
- 12A. Odyntsov 6.7
- 11D. Gera 6.3
- 5B. Chorbadzhiyski 6.5
- 4M. Lund 5.9
- 15S. Saničanin ⚽ 7.3
- 25G. Holdampf 6.3
- 17E. Acolatse ⚽ ▼ 74' 7.0
- 20Á. Bényei ▼ 65' 6.7
- 16B. Komlósi 6.9
- 10G. Jurek ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.5
- 34B. Edomwonyi ⚽ ⇢2 ▼ 84' 8.6
Dự bị 12
- 21V. Klimovich ▲ 65' 6.5
- 75M. Rharsalla ▲ 74' 6.6
- 9A. Kampetsis ▲ 74' 6.3
- 3C. Szatmári ▲ 84' 6.7
- 6B. Bárdos
- 44B. Danilović
- 66B. Ferencsik
- 68Z. Varga
- 33V. Adedokun
- 94R. Požeg Vancaš
- 7M. Rakonjac
- 29F. Feuillassier
Thống kê
02⚑6
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm12
5Trúng đích4
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
462Chuyền bóng287
354Chuyền chính xác168
77%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu46
116Ghi được68
73Thủng lưới66
2.04Bàn thắng mỗi trận1.48
20Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn23
65Hiệp hai33