Zalaegerszegi TE
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Puskás Akadémia FC

Zalaegerszegi TE vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 0-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 5, hòa 1, Puskás Akadémia FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 10
Phong độ
LLLLW Zalaegerszegi TE
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 29' András Csonka
  2. 36' Brandon Ormonde-Ottewill
  3. HT0-0
  4. 46' L. Colley A. Nemeth
  5. 59' Bence Kiss
  6. 61' G. Harutyunyan B. Ormonde-Ottewill
  7. 61' A. Favorov M. Okeke
  8. 61' M. Kern J. Fameyeh
  9. 64' Joao Victor A. Csonka
  10. 71' 0-1 D. Lukacs · G. Harutyunyan
  11. 77' Fabricio Amato
  12. 77' Lamin Colley
  13. 78' A. Krajcsovics Maxsuell Alegria
  14. 78' M. Klausz B. Kiss
  15. 81' R. Szolnoki D. Lukacs
  16. 86' Norbert Szendrei
  17. 90'+6 Abel Gyorgy Krajcsovics
  18. FT0-1

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nuno Alexandre Carvalho Campos
  1. 1B. Gundel-Takacs 7.3
  2. 2G. Bodnar 7.5
  3. 5B. Varkonyi 6.2
  4. 56Diego Borges 7.0
  5. 18J. Calderon 7.3
  6. 11N. Szendrei 6.9
  7. 30F. Amato 6.6
  8. 8A. Csonka ▼ 64' 6.6
  9. 49B. Kiss ▼ 78' 7.3
  10. 9Daniel Lima 6.2
  11. 23Maxsuell Alegria ▼ 78' 6.7

Dự bị 12

  1. 31Z. Mauricio
  2. 89V. Borsos
  3. 3Z. Nagy
  4. 4J. Peraza
  5. 21D. Csoka
  6. 12D. Lopez
  7. 17V. Nyiri
  8. 67B. Bakti
  9. 27A. Krajcsovics ▲ 78' 6.5
  10. 7A. Skribek
  11. 70Joao Victor ▲ 64' 6.6
  12. 19M. Klausz ▲ 78' 6.6
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zsolt Hornyák
  1. 1P. Szappanos 6.6
  2. 23Q. Maceiras 7.6
  3. 14W. Golla 7.2
  4. 66A. Markgraf 6.7
  5. 33B. Ormonde-Ottewill ▼ 61' 6.9
  6. 4M. Okeke ▼ 61' 6.9
  7. 6L. Duarte 6.3
  8. 7J. Fameyeh ▼ 61' 6.9
  9. 25Z. Nagy 5.9
  10. 8D. Lukacs ▼ 81' 7.9
  11. 90A. Nemeth ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 21G. Harutyunyan ▲ 61' 7.2
  3. 17P. Stronati
  4. 22R. Szolnoki ▲ 81' 6.9
  5. 19A. Favorov ▲ 61' 6.9
  6. 74M. Kern ▲ 61' 7.0
  7. 16U. Nissila
  8. 20M. Soisalo
  9. 9L. Colley ▲ 46' 7.3
  10. 10P. Dardai
  11. 99Z. Nagy 5.9
  12. 15M. Semel

Thống kê

051
220
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
1Phạt góc2
7Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
3Cứu thua1
445Chuyền bóng330
365Chuyền chính xác239
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu41
78Ghi được54
52Thủng lưới59
1.77Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu