Puskás Akadémia FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zalaegerszegi TE

Puskás Akadémia FC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 2-1 Zalaegerszegi TE tại NB I, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 4, hòa 1, Zalaegerszegi TE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 24
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWLLW Puskás Akadémia FC
LLLWW Zalaegerszegi TE
  1. 12' 0-1 W. Gollaphản lưới
  2. 27' Artem Favorov
  3. 39' Bence Kiss
  4. HT0-1
  5. 46' M. Soisalo Z. Kerezsi
  6. 46' Laros Duarte J. Plšek
  7. 46' U. Nissilä A. Favorov
  8. 51' Dániel Csóka
  9. 58' C. Dénes Á. Krajcsovics
  10. 62' Z. Nagy · M. Soisalo 1-1
  11. 76' B. Várkonyi V. Nyíri
  12. 78' L. Colley · Z. Nagy 2-1
  13. 79' Lamin Colley
  14. 82' M. Sajbán B. Bakti
  15. 82' D. Németh G. Mim
  16. 83' L. Almási Y. Croizet
  17. 86' A. Markgráf L. Colley
  18. 89' Zsolt Nagy
  19. 90'+3 Laros Duarte
  20. 90'+2 Bence Kiss
  21. 90'+2 Bence Kiss
  22. 90' K. Mondovics J. Levi
  23. FT2-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 7.3
  2. 23Q. Maceiras 6.6
  3. 14W. Golla 6.7
  4. 17P. Stronati 6.6
  5. 21G. Harutyunyan 6.6
  6. 15J. Plšek ▼ 46' 6.5
  7. 19A. Favorov ▼ 46' 6.7
  8. 99Z. Kerezsi ▼ 46' 6.3
  9. 10J. Levi ▼ 90' 6.6
  10. 25Z. Nagy 8.5
  11. 9L. Colley ▼ 86' 7.5

Dự bị 6

  1. 20M. Soisalo ▲ 46' 6.9
  2. 6Laros Duarte ▲ 46' 6.9
  3. 16U. Nissilä ▲ 46' 6.9
  4. 66A. Markgráf ▲ 86' 6.7
  5. 77K. Mondovics ▲ 90'
  6. 24T. Markek
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Márton
  1. 1B. Gundel-Takács 6.7
  2. 17V. Nyíri ▼ 76' 6.9
  3. 41S. Evangelou 6.6
  4. 21D. Csóka 6.6
  5. 23S. Medgyes 7.3
  6. 18B. Sanković 6.6
  7. 6G. Mim ▼ 82' 6.9
  8. 49B. Kiss 7.2
  9. 67B. Bakti ▼ 82' 6.9
  10. 27Á. Krajcsovics ▼ 58' 6.9
  11. 10Y. Croizet ▼ 83' 7.0

Dự bị 8

  1. 99C. Dénes ▲ 58' 6.5
  2. 5B. Várkonyi ▲ 76' 6.6
  3. 9M. Sajbán ▲ 82' 6.7
  4. 97D. Németh ▲ 82' 6.9
  5. 19L. Almási ▲ 83' 6.6
  6. 22E. Németh
  7. 89V. Borsos
  8. 3O. Safronov

Thống kê

046
331
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
4Trúng đích6
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
21Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
423Chuyền bóng432
340Chuyền chính xác347
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
90Ghi được59
56Thủng lưới52
1.84Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu