Puskás Akadémia FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zalaegerszegi TE

Puskás Akadémia FC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 0-1 Zalaegerszegi TE tại NB I, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 4, hòa 1, Zalaegerszegi TE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 19
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWLLW Puskás Akadémia FC
LLLWW Zalaegerszegi TE
  1. 13' Gergely Mim
  2. 15' 0-1 A. Mance11m
  3. HT0-1
  4. 46' J. Plšek J. Puljić
  5. 46' Z. Gruber U. Nissilä
  6. 46' B. Kiss S. Medgyes
  7. 56' Z. Bévárdi B. Ormonde-Ottewill
  8. 75' M. Ubochioma Y. Croizet
  9. 76' L. Slagveer G. Komáromi
  10. 83' B. Vekony A. Favorov
  11. 90'+4 Dániel Csóka G. Mim
  12. FT0-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 6.9
  2. 23Q. Maceiras 7.0
  3. 22R. Szolnoki 7.3
  4. 17P. Stronati 7.3
  5. 33B. Ormonde-Ottewill ▼ 56' 6.7
  6. 19A. Favorov ▼ 83' 7.3
  7. 18M. Corbu 7.3
  8. 7G. Komáromi ▼ 76' 6.9
  9. 16U. Nissilä ▼ 46' 6.6
  10. 25Z. Nagy 7.5
  11. 21J. Puljić ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 15J. Plšek ▲ 46' 6.7
  2. 30Z. Gruber ▲ 46' 6.9
  3. 31Z. Bévárdi ▲ 56' 6.9
  4. 11L. Slagveer ▲ 76' 7.0
  5. 88B. Vekony ▲ 83' 6.6
  6. 14W. Golla
  7. 42K. Mondovics
  8. 72B. Lehoczki
  9. 27G. Ominger
  10. 5B. Batik
  11. 66A. Markgráf
  12. 20M. Soisalo
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Márton
  1. 1D. Dombó 7.3
  2. 5B. Várkonyi 7.0
  3. 33O. Safronov 7.0
  4. 41S. Evangelou 7.2
  5. 11N. Szendrei 7.7
  6. 6G. Mim ▼ 90' 7.2
  7. 18B. Sanković 6.3
  8. 27B. Bedi 6.7
  9. 32S. Medgyes ▼ 46' 6.7
  10. 10Y. Croizet ▼ 75' 6.6
  11. 19A. Mance 7.7

Dự bị 11

  1. 49B. Kiss ▲ 46' 6.5
  2. 70M. Ubochioma ▲ 75' 6.3
  3. 21Dániel Csóka ▲ 90'
  4. 97D. Németh
  5. 88B. Vogyicska
  6. 8I. Soltész
  7. 7J. Špoljarić
  8. 77S. Szalay
  9. 14B. Kovács
  10. 4Z. Lesjak
  11. 95M. Gyurján

Thống kê

0010
300
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi8
1Cứu thua2
606Chuyền bóng263
508Chuyền chính xác160
84%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

43Trận đấu50
69Ghi được79
53Thủng lưới83
1.6Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu