Zalaegerszegi TE vs Puskás Akadémia FC
Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 1-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 5, hòa 1, Puskás Akadémia FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 8
- Sân vận động
- ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
- Phong độ
- LLLWW Zalaegerszegi TE
- WWLLW Puskás Akadémia FC
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Nagy ▼ J. Levi
- 54' Brandon Ormonde-Ottewill
- 56' Stefanos Evangelou
- 64' Antonio Mance
- 73' ▲ M. Ubochioma ▼ Y. Croizet
- 74' ▲ J. Špoljarić ▼ B. Sanković
- 74' ▲ L. Colley ▼ Z. Gruber
- 76' Quentin Maceiras
- 80' ▲ M. Sajbán ▼ A. Mance
- 88' 0-1 J. Plšek11m
- 89' ▲ D. Németh ▼ A. Huszti
- 89' ▲ B. Kovács ▼ S. Medgyes
- 90'+6 Zsolt Nagy
- 90'+4 ▲ G. Komáromi ▼ M. Soisalo
- 90'+7 ▲ G. Ominger ▼ J. Plšek
- 90'+9 J. Špoljarić · S. Evangelou 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 95M. Gyurján
- 17A. Huszti ▼ 89'
- 41S. Evangelou
- 21Dániel Csóka
- 32S. Medgyes ▼ 89'
- 18B. Sanković ▼ 74'
- 10Y. Croizet ▼ 73'
- 27B. Bedi
- 11N. Szendrei
- 6G. Mim
- 19A. Mance ▼ 80'
Dự bị 12
- 70M. Ubochioma ▲ 73'
- 7J. Špoljarić ▲ 74'
- 9M. Sajbán ▲ 80'
- 97D. Németh ▲ 89'
- 14B. Kovács ▲ 89'
- 80M. Klausz
- 5B. Várkonyi
- 1D. Dombó
- 33O. Safronov
- 8I. Soltész
- 30T. Todoroski
- 77S. Szalay
- 24T. Markek
- 23Q. Maceiras
- 14W. Golla
- 17P. Stronati
- 33B. Ormonde-Ottewill
- 10J. Levi ▼ 46'
- 5B. Batik
- 15J. Plšek ▼ 90'
- 20M. Soisalo ▼ 90'
- 18M. Corbu
- 30Z. Gruber ▼ 74'
Dự bị 9
- 25Z. Nagy ▲ 46'
- 9L. Colley ▲ 74'
- 7G. Komáromi ▲ 90'
- 27G. Ominger ▲ 90'
- 74M. Auerbach
- 19A. Favorov
- 71P. Posztobányi
- 29A. Tyshchuk
- 28V. Lukacs
Thống kê
02⚑2
⚑430
2Phạt góc4
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
50Trận đấu43
79Ghi được69
83Thủng lưới53
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai34