Olancho vs Juticalpa
Tỷ số chung cuộc: Olancho 1-0 Juticalpa tại Liga Nacional, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 5, hòa 2, Juticalpa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
- Phong độ
- WDLDD Olancho
- LLLWL Juticalpa
- 22' H. Gomez
- 31' C. J. Zuniga Bernardez
- 37' K. Kelly
- 45'+2 M. Nunez
- 45'+2 R. Gonzalez
- HT0-0
- 46' ▲ D. Martinez ▼ H. Gomez
- 46' ▲ J. Bengtson ▼ Y. A. Cabrera
- 46' ▲ L. Casildo ▼ O. Suazo
- 59' ▲ A. G. Velasquez ▼ Joanderson
- 59' ▲ D. Andino ▼ C. J. Zuniga Bernardez
- 67' ▲ D. Monico ▼ C. Sacaza
- 71' M. R. Ramirez Arauz 1-0
- 76' Yellow Card
- 76' ▲ B. Chavez ▼ R. Gonzalez
- 77' ▲ J. Padilla ▼ C. Rochez
- 83' O. Almendarez
- 83' ▲ J. Galeas ▼ Y. Delgadillo
- 89' ▲ J. Lasso ▼ M. R. Ramirez Arauz
- FT1-0
Đội hình
- 2O. Almendarez
- 8H. Gomez ▼ 46'
- 11Joanderson ▼ 59'
- 15O. Padilla
- 20Y. A. Cabrera ▼ 46'
- 21C. J. Zuniga Bernardez ▼ 59'
- 23J. Delgado
- 26G. Perea
- 29G. Argueta
- 30M. R. Ramirez Arauz ▼ 89'
- 33N. Munoz
Dự bị 12
- 1D. Torres
- 3J. Lasso ▲ 89'
- 5D. Martinez ▲ 46'
- 6A. G. Velasquez ▲ 59'
- 7D. Rodriguez
- 12D. Andino ▲ 59'
- 17M. Antunez
- 22R. Canavesio
- 24S. Pozantes
- 27J. Bengtson ▲ 46'
- 70C. Romero
- 77V. Avila
- 1J. Mendoza
- 2M. Nunez
- 4K. Matute
- 6C. Rochez ▼ 77'
- 14K. Kelly
- 19Y. Delgadillo ▼ 83'
- 20R. Gonzalez ▼ 76'
- 24O. Barrios
- 28A. Gomez
- 29O. Suazo ▼ 46'
- 30C. Sacaza ▼ 67'
Dự bị 9
- 35E. Facusse
- 12L. Casildo ▲ 46'
- 27W. Quaye
- 17J. Padilla ▲ 77'
- 32D. Monico ▲ 67'
- 45J. Velasquez
- 34J. Pedro
- 16B. Chavez ▲ 76'
- 50J. Galeas ▲ 83'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 2 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 3 | 6 | 11 - 3 | +8 | 14 | |
| 4 | 7 | 11 - 7 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 13 - 14 | -1 | 9 | |
| 8 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 9 | 7 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 10 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 11 | 6 | 4 - 15 | -11 | 3 | |
| 12 | 6 | 4 - 12 | -8 | 2 |
So sánh
7Trận đấu6
6Ghi được4
5Thủng lưới15
0.86Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai3