Juticalpa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olancho

Juticalpa vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 0-1 Olancho tại Liga Nacional, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 2, hòa 2, Olancho thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Phong độ
LLLWL Juticalpa
WDLDD Olancho
  1. 19' E. Benitez
  2. 24' N. Muñoz E. Benítez
  3. 33' H. Gomez
  4. 45' P. M. Dantaz Paredes
  5. HT0-0
  6. 54' E. Rivas
  7. 58' 0-1 E. Hernández
  8. 59' P. Palacios J. Martínez
  9. 65' C. Canales P. Palacios
  10. 65' G. Tinoco L. Garrido
  11. 68' A. Lopez
  12. 68' J. Tobías A. López
  13. 79' D. Mendoza K. Matute
  14. 79' K. Bernárdez H. Castillo
  15. 83' H. Fonseca
  16. 84' Paulinho M. Ramírez
  17. 84' R. Mayorquín R. Sander
  18. 85' O. Elvir J. Lasso
  19. 90' D. Mendoza
  20. FT0-1

Đội hình

Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. N. Gómez
  3. B. Barrios
  4. R. Gonzalez
  5. L. Garrido ▼ 65'
  6. P. Dantaz
  7. K. Matute ▼ 79'
  8. L. Crisanto
  9. J. Martínez ▼ 59'
  10. R. De Olivera
  11. H. Castillo ▼ 79'

Dự bị 12

  1. P. Palacios ▲ 59'
  2. C. Canales ▲ 65'
  3. G. Tinoco ▲ 65'
  4. D. Mendoza ▲ 79'
  5. K. Bernárdez ▲ 79'
  6. A. García
  7. C. Guillén
  8. E. Facussé
  9. É. Méndez
  10. K. Alvarez
  11. R. Benítez
  12. S. González
Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. E. Benítez ▼ 24'
  3. E. Rivas
  4. M. Moncada
  5. J. Lasso ▼ 85'
  6. A. López ▼ 68'
  7. J. Delgado
  8. R. Sander ▼ 84'
  9. H. Gómez
  10. E. Hernández
  11. M. Ramírez ▼ 84'

Dự bị 12

  1. N. Muñoz ▲ 24'
  2. J. Tobías ▲ 68'
  3. Paulinho ▲ 84'
  4. R. Mayorquín ▲ 84'
  5. O. Elvir ▲ 85'
  6. Á. Murillo
  7. D. Palacios
  8. F. Rosales
  9. G. Banegas
  10. J. Betanco
  11. S. Granja
  12. D. Murillo

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu40
20Ghi được50
57Thủng lưới51
0.56Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu