Olancho vs Juticalpa
Tỷ số chung cuộc: Olancho 0-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 16 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 5, hòa 2, Juticalpa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
- Phong độ
- WDLDD Olancho
- LLLWL Juticalpa
- 5' C. Altamirano
- 20' 0-1 C. Altamirano
- 28' J. Lacayo
- 43' A. Gomez
- 45'+1 ▲ O. Elvir ▼ Y. Mejia
- HT0-1
- 47' Y. Gutierrez
- 58' J. Lasso
- 65' ▲ C. Small ▼ R. De Olivera
- 66' ▲ E. Guity ▼ A. Gomez
- 73' ▲ C. Fernandez ▼ J. Lacayo
- 74' ▲ A. Villatoro ▼ Y. Gutierrez
- 74' ▲ D. Mendoza ▼ C. Canales
- 80' ▲ J. Dominguez ▼ H. Gomez
- 84' ▲ N. Gaboriell ▼ M. Canales
- 88' J. Delgado
- 88' O. Almendarez
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Fonseca
- 2O. Almendarez
- 3J. Lasso
- 4Y. Gutierrez ▼ 74'
- 5D. Martinez
- 7D. Rodriguez
- 8H. Gomez ▼ 80'
- 12Y. Mejia ▼ 45'
- 19R. De Olivera ▼ 65'
- 23J. Delgado
- 30M. R. Ramirez Arauz
Dự bị 12
- 6R. Sander
- 15J. Dominguez ▲ 80'
- 17E. Benitez
- 18A. Villatoro ▲ 74'
- 22E. Andino
- 24O. Elvir ▲ 45'
- 29G. Argueta
- 31C. Small ▲ 65'
- 32Y. Banegas
- 33N. Munoz
- 20Y. A. Cabrera
- 42R. Reyes
- 1D. Torres
- 28A. Gomez ▼ 66'
- 6J. Garcia
- 2B. Barrios
- 7C. Canales ▼ 74'
- 20R. Gonzalez
- 10M. Canales ▼ 84'
- 18J. Lacayo ▼ 73'
- 14C. Altamirano
- 11L. Hurtado
- 12L. Casildo
Dự bị 12
- 35S. Alzate
- 4K. Matute
- 33F. Galindo
- 16E. Guity ▲ 66'
- 38R. Rodriguez
- 13S. Gonzalez
- 27C. Fernandez ▲ 73'
- 37O. Mendoza
- 15N. Gaboriell ▲ 84'
- 25D. Mendoza ▲ 74'
- 3Y. Medrano
- 24N. Gomez
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu40
75Ghi được46
60Thủng lưới83
1.56Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai27