Olancho
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Juticalpa

Olancho vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: Olancho 1-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 5, hòa 2, Juticalpa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
WDLDD Olancho
LLLWL Juticalpa
  1. 19' Yellow Card
  2. 28' Yellow Card
  3. 30' 0-1 P. Dantaz11m
  4. 35' Yellow Card
  5. 37' Yellow Card
  6. 45'+2 Red Card
  7. HT0-1
  8. 46' Á. Villatoro C. Altamirano
  9. 46' E. Andino A. López
  10. 46' M. Moncada D. Palacios
  11. 53' E. Hernández11m 1-1
  12. 61' Yellow Card
  13. 61' D. Mendoza N. Gómez
  14. 61' S. González P. Dantaz
  15. 66' É. Méndez L. Crisanto
  16. 76' Yellow Card
  17. 76' G. Tinoco R. De Olivera
  18. 90'+6 Yellow Card
  19. 90'+6 Yellow Card
  20. FT1-1

Đội hình

Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. E. Benítez
  4. E. Rivas
  5. J. Lasso
  6. C. Altamirano ▼ 46'
  7. A. López ▼ 46'
  8. O. Almendárez
  9. D. Palacios ▼ 46'
  10. H. Gómez
  11. E. Hernández

Dự bị 12

  1. Á. Villatoro ▲ 46'
  2. E. Andino ▲ 46'
  3. M. Moncada ▲ 46'
  4. J. Betanco
  5. J. Tobías
  6. N. Muñoz
  7. Paulinho
  8. R. Mayorquín
  9. R. Sander
  10. R. Turcios
  11. S. Baptista
  12. S. Granja
Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. N. Gómez ▼ 61'
  3. B. Barrios
  4. R. Gonzalez
  5. P. Dantaz ▼ 61'
  6. K. Matute
  7. L. Meléndez
  8. L. Crisanto ▼ 66'
  9. R. De Olivera ▼ 76'
  10. K. Bernárdez
  11. R. Benítez

Dự bị 9

  1. D. Mendoza ▲ 61'
  2. S. González ▲ 61'
  3. É. Méndez ▲ 66'
  4. G. Tinoco ▲ 76'
  5. C. Canales
  6. E. Facussé
  7. E. Güity
  8. H. Castillo
  9. L. Garrido

Thống kê

13
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu36
50Ghi được20
51Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận0.56
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu