Olancho
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Juticalpa

Olancho vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: Olancho 0-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 5, hòa 2, Juticalpa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
WDLDD Olancho
LLWLL Juticalpa
  1. 0' Yellow Card
  2. 18' H. Gomez
  3. 23' B. Barrios
  4. 39' F. Silva
  5. 45' R. Gonzalez
  6. HT0-0
  7. 59' J. Delgado H. Gómez
  8. 60' Joanderson C. Altamirano
  9. 62' J. M. Capeluto
  10. 68' R. Flores Ó. Salas
  11. 72' Matheus
  12. 74' C. Lopez A. López
  13. 78' 0-1 R. De Olivera
  14. 80' Jairinho Matheus Vieira
  15. 81' S. Canales
  16. 81' C. Guillén C. Canales
  17. 87' R. Benítez R. De Olivera
  18. 88' D. Andrade L. Meléndez
  19. 90'+3 D. Andrade
  20. 90'+3 Jairinho
  21. FT0-1

Đội hình

Olancho HLV: H. Rivera
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. F. Silva
  4. H. Figueroa
  5. C. Altamirano ▼ 60'
  6. R. Mayorquín
  7. A. López ▼ 74'
  8. O. Almendárez
  9. H. Gómez ▼ 59'
  10. E. Hernández
  11. Matheus Vieira ▼ 80'

Dự bị 12

  1. J. Delgado ▲ 59'
  2. Joanderson ▲ 60'
  3. C. Lopez ▲ 74'
  4. Jairinho ▲ 80'
  5. E. Andino
  6. F. Rosales
  7. G. Banegas
  8. J. Martínez
  9. N. Muñoz
  10. R. Sander
  11. J. Betanco
  12. M. Garcia
Juticalpa HLV: F. Araújo
  1. J. Pineda
  2. B. Barrios
  3. J. Capeluto
  4. C. Canales ▼ 81'
  5. R. Gonzalez
  6. Ó. Salas ▼ 68'
  7. D. Mendoza
  8. J. Moncada
  9. L. Meléndez ▼ 88'
  10. R. De Olivera ▼ 87'
  11. H. Castillo

Dự bị 11

  1. R. Flores ▲ 68'
  2. C. Guillén ▲ 81'
  3. R. Benítez ▲ 87'
  4. D. Andrade ▲ 88'
  5. C. Alvarado
  6. D. Andino
  7. D. Torres
  8. J. Mejía
  9. N. Sauceda
  10. L. Crisanto
  11. J. Ucles

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu36
50Ghi được20
51Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận0.56
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu