CD Motagua vs Juticalpa
Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 2-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 9, hòa 1, Juticalpa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 19
- Phong độ
- DWDWW CD Motagua
- LLWLL Juticalpa
- 13' J. Lacayo
- HT0-0
- 47' 0-1 A. Fajardo
- 53' J. Macias 1-1
- 56' ▲ J. Serrano ▼ J. Macias
- 57' ▲ Romario ▼ D. Oliva
- 57' ▲ John Kleber ▼ D. Melendez
- 58' M. Canales
- 62' ▲ R. Gomez ▼ A. Reyes
- 62' ▲ A. Gomez ▼ K. Bernardez
- 69' ▲ Y. N. Gutierrez Vargas ▼ M. Canales
- 69' ▲ L. Hurtado ▼ C. Altamirano
- 69' ▲ D. Ledesma ▼ J. Villafranca
- 74' John Kleber 2-1
- 76' ▲ M. Santos ▼ L. Vega
- 76' ▲ J. Lacayo ▼ N. Gaboriell
- 90'+9 A. Galindo
- 90'+10 R. Gonzalez
- FT2-1
Đội hình
- 22L. Ortiz
- 35C. Melendez
- 34G. Sacaza
- 4L. Vega ▼ 76'
- 17J. Portillo
- 8D. Melendez ▼ 57'
- 5O. Discua
- 23A. Reyes ▼ 62'
- 27J. Macias ▼ 56'
- 19R. De Olivera
- 53D. Oliva ▼ 57'
Dự bị 12
- 25M. Licona
- 2P. Cacho
- 26L. Santamaria
- 42J. Argueta
- 10R. Gomez ▲ 62'
- 12M. Santos ▲ 76'
- 56C. Palma
- 77C. Mejia
- 7J. Serrano ▲ 56'
- 11Romario ▲ 57'
- 14A. Barrios
- 29John Kleber ▲ 57'
- 35E. Facusse
- 25D. Mendoza
- 4K. Matute
- 33A. Galindo
- 51K. Bernardez ▼ 62'
- 15N. Gaboriell ▼ 76'
- 20R. Gonzalez
- 14C. Altamirano ▼ 69'
- 10M. Canales ▼ 69'
- 7A. Fajardo
- 9J. Villafranca ▼ 69'
Dự bị 9
- 22C. Calix Martinez
- 6J. Garcia
- 12L. Casildo
- 28A. Gomez ▲ 62'
- 16Y. N. Gutierrez Vargas ▲ 69'
- 11L. Hurtado ▲ 69'
- 18J. Lacayo ▲ 76'
- 34D. Ledesma ▲ 69'
- 38R. Rodriguez
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu40
95Ghi được46
74Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai27