CD Motagua vs Juticalpa
Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 0-0 Juticalpa tại Liga Nacional, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 9, hòa 1, Juticalpa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- DWDWW CD Motagua
- LLWLL Juticalpa
- 31' M. Santos
- 34' J. Villafranca
- 39' C. Altamirano
- 45' L. Garrido
- 45'+3 A. Garcia
- HT0-0
- 46' ▲ D. Melendez ▼ J. Nunez
- 46' ▲ J. Macias ▼ C. Mejia
- 46' ▲ John Kleber ▼ J. Serrano
- 46' ▲ C. Melendez ▼ J. Argueta
- 47' ▲ C. Fernandez ▼ Y. Medrano
- 59' D. Melendez
- 61' ▲ G. Sacaza ▼ S. Cardozo Coitinho
- 67' ▲ L. Hurtado ▼ J. Lacayo
- 67' ▲ L. Casildo ▼ L. Garrido
- 85' R. Gomez
- 90'+2 ▲ F. Galindo ▼
- 90'+2 ▲ M. Canales ▼ C. Altamirano
- FT0-0
Đội hình
- 22L. Ortiz
- 42J. Argueta ▼ 46'
- 2S. Cardozo Coitinho ▼ 61'
- 4L. Vega
- 17J. Portillo
- 12M. Santos
- 23J. Nunez ▼ 46'
- 10R. Gomez
- 77C. Mejia ▼ 46'
- 7J. Serrano ▼ 46'
- 38M. Vazquez
Dự bị 12
- 8D. Melendez ▲ 46'
- 14C. Argueta
- 21L. Melendez
- 25M. Licona
- 27J. Macias ▲ 46'
- 29John Kleber ▲ 46'
- 34G. Sacaza ▲ 61'
- 35C. Melendez ▲ 46'
- 51J. Garcia
- 33E. Izaguirre
- 26L. Crisanto
- 16E. Munguia
- 1D. Torres
- 3Y. Medrano ▼ 47'
- 6A. Garcia
- 9J. Villafranca
- 14C. Altamirano ▼ 90'
- 16E. Guity
- 24N. Gomez
- 25D. Mendoza
- 18J. Lacayo ▼ 67'
- 20R. Gonzalez
- 21L. Garrido ▼ 67'
Dự bị 12
- 7C. Canales
- 11L. Hurtado ▲ 67'
- 12L. Casildo ▲ 67'
- 27C. Fernandez ▲ 47'
- 33F. Galindo ▲ 90'
- 35S. Alzate
- 38R. Rodriguez
- 17J. Comato
- 10M. Canales ▲ 90'
- 13S. Gonzalez
- 37O. Mendoza
- 15N. Gaboriell
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu40
95Ghi được46
74Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai27