CD Motagua
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Juticalpa

CD Motagua vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 5-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 9, hòa 1, Juticalpa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
DWDWW CD Motagua
LLWLL Juticalpa
  1. 15' L. Vega 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Dantaz E. Güity
  4. 46' R. De Olivera P. Palacios
  5. 49' 1-1 R. De Olivera
  6. 58' C. Mejía E. Munguía
  7. 62' A. García J. Martínez
  8. 65' Y. Mejía W. Martínez
  9. 67' S. Cardozo Coitinho
  10. 73' L. Vega 2-1
  11. 77' L. Melendez
  12. 77' C. Canales L. Crisanto
  13. 80' R. Auzmendi 3-1
  14. 81' R. Auzmendi 4-1
  15. 83' E. Maldonado D. Meléndez
  16. 83' M. Vasquez R. Auzmendi
  17. 85' L. Garrido R. Gonzalez
  18. 86' J. Serrano
  19. 87' L. Garrido
  20. 90' M. Vasquez 5-1
  21. FT5-1

Đội hình

CD Motagua HLV: D. Vázquez
  1. J. Rougier
  2. M. Santos
  3. S. Cardozo
  4. Cristopher Meléndez
  5. L. Vega
  6. W. Martínez ▼ 65'
  7. D. Meléndez ▼ 83'
  8. J. Serrano
  9. E. Munguía ▼ 58'
  10. C. Portillo
  11. R. Auzmendi ▼ 83'

Dự bị 12

  1. C. Mejía ▲ 58'
  2. Y. Mejía ▲ 65'
  3. E. Maldonado ▲ 83'
  4. M. Vasquez ▲ 83'
  5. C. Argueta
  6. D. Ledesma
  7. G. Sacaza
  8. J. Macías
  9. M. Licona
  10. O. Padilla
  11. R. Zapata
  12. J. Núñez
Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. E. Güity ▼ 46'
  3. N. Gómez
  4. B. Barrios
  5. R. Gonzalez ▼ 85'
  6. D. Mendoza
  7. K. Matute
  8. L. Meléndez
  9. L. Crisanto ▼ 77'
  10. J. Martínez ▼ 62'
  11. P. Palacios ▼ 46'

Dự bị 6

  1. P. Dantaz ▲ 46'
  2. R. De Olivera ▲ 46'
  3. A. García ▲ 62'
  4. C. Canales ▲ 77'
  5. L. Garrido ▲ 85'
  6. E. Facussé

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

52Trận đấu36
100Ghi được20
54Thủng lưới57
1.92Bàn thắng mỗi trận0.56
15Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn14
57Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu