Juticalpa vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 1-7 CD Motagua tại Liga Nacional, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 0, hòa 1, CD Motagua thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
- Phong độ
- LLWLL Juticalpa
- DWDWW CD Motagua
- 6' J. Villafranca 1-0
- 15' C. Altamirano
- 17' 1-1 R. Gomez11m
- 32' ▲ C. Canales ▼ J. Lacayo
- 37' C. Melendez
- 40' 1-2 M. Vazquez
- 45'+2 ▲ C. Argueta ▼ C. Melendez
- HT1-2
- 46' ▲ R. Rocca ▼ M. Cerrato
- 46' ▲ J. Serrano ▼ J. Macias
- 48' N. Gomez
- 49' 1-3 R. Gomez11m
- 51' G. Sacaza
- 58' ▲ O. Discua ▼ L. Melendez
- 58' ▲ J. Garcia ▼ R. Gomez
- 64' ▲ M. Licona ▼ L. Ortiz
- 68' M. Santos
- 70' 1-4 J. Garcia
- 75' 1-5 M. Vazquez
- 77' O. Discua
- 79' 1-6 J. Garcia
- 82' ▲ D. Mendoza ▼ E. Guity
- 82' ▲ S. Rodriguez ▼ C. Altamirano
- 83' 1-7 C. Mejia
- FT1-7
Đội hình
- 1D. Torres
- 6J. Garcia
- 9J. Villafranca
- 12L. Casildo
- 14C. Altamirano ▼ 82'
- 16E. Guity ▼ 82'
- 17M. Cerrato ▼ 46'
- 18J. Lacayo ▼ 32'
- 20R. Gonzalez
- 24N. Gomez
- 38R. Rodriguez
Dự bị 12
- 22C. Calix
- 28A. Gomez
- 4K. Matute
- 7C. Canales ▲ 32'
- 25D. Mendoza ▲ 82'
- 33F. Galindo
- 10M. Canales
- 13S. Gonzalez
- 30S. Rodriguez ▲ 82'
- 37O. Mendoza
- 19R. Rocca ▲ 46'
- 31J. Henriquez
- 22L. Ortiz ▼ 64'
- 35C. Melendez ▼ 45'
- 34G. Sacaza
- 12M. Santos
- 6R. Zapata
- 56C. Palma
- 21L. Melendez ▼ 58'
- 10R. Gomez ▼ 58'
- 27J. Macias ▼ 46'
- 77C. Mejia
- 38M. Vazquez
Dự bị 12
- 25M. Licona ▲ 64'
- 4L. Vega
- 5O. Discua ▲ 58'
- 7J. Serrano ▲ 46'
- 11M. Cabrera
- 14C. Argueta ▲ 45'
- 15Y. Castillo
- 16E. Munguia
- 17J. Portillo
- 28A. Avila
- 51J. Garcia ▲ 58'
- 37D. Arana
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu60
46Ghi được95
83Thủng lưới74
1.15Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai53