Juticalpa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Motagua

Juticalpa vs CD Motagua

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 0-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 0, hòa 1, CD Motagua thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Phong độ
LLWLL Juticalpa
WDWWD CD Motagua
  1. 31' 0-1 R. Auzmendi
  2. 45'+1 R. Auzmendi
  3. HT0-1
  4. 46' G. Tinoco J. Martínez
  5. 46' J. Macías Y. Mejía
  6. 64' S. Cardozo Coitinho
  7. 68' K. Bernárdez H. Castillo
  8. 68' S. González P. Dantaz
  9. 68' C. Argueta W. Martínez
  10. 68' R. Gómez C. Mejía
  11. 81' R. Gonzalez
  12. 82' É. Méndez R. De Olivera
  13. 82' L. Garrido R. Gonzalez
  14. 83' D. Ledesma R. Auzmendi
  15. 87' B. Barrios
  16. 87' 0-2 D. Ledesma11m
  17. 89' J. García M. Santos
  18. 90'+1 0-3 D. Ledesma
  19. FT0-3

Đội hình

Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. N. Gómez
  3. B. Barrios
  4. R. Gonzalez ▼ 82'
  5. P. Dantaz ▼ 68'
  6. K. Matute
  7. L. Meléndez
  8. L. Crisanto
  9. J. Martínez ▼ 46'
  10. R. De Olivera ▼ 82'
  11. H. Castillo ▼ 68'

Dự bị 11

  1. G. Tinoco ▲ 46'
  2. K. Bernárdez ▲ 68'
  3. S. González ▲ 68'
  4. É. Méndez ▲ 82'
  5. L. Garrido ▲ 82'
  6. C. Canales
  7. E. Facussé
  8. J. Ucles
  9. P. Palacios
  10. R. Benítez
  11. Ó. Salas
CD Motagua HLV: D. Vázquez
  1. M. Licona
  2. M. Santos ▼ 89'
  3. S. Cardozo
  4. Cristopher Meléndez
  5. R. Zapata
  6. G. Sacaza
  7. W. Martínez ▼ 68'
  8. C. Mejía ▼ 68'
  9. O. Padilla
  10. Y. Mejía ▼ 46'
  11. R. Auzmendi ▼ 83'

Dự bị 12

  1. J. Macías ▲ 46'
  2. C. Argueta ▲ 68'
  3. R. Gómez ▲ 68'
  4. D. Ledesma ▲ 83'
  5. J. García ▲ 89'
  6. A. Jarvis
  7. E. Maldonado
  8. H. Castellanos
  9. J. Núñez
  10. C. Portillo
  11. J. Rougier
  12. M. Vasquez

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu52
20Ghi được100
57Thủng lưới54
0.56Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn29
10Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu