Juticalpa vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 1-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 0, hòa 1, CD Motagua thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
- Phong độ
- LLWLL Juticalpa
- WDWWD CD Motagua
- 32' L. Melendez
- 37' L. Meléndez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Argueta ▼ J. Argueta
- 48' R. Gonzalez
- 59' ▲ R. Auzmendi ▼ D. Meléndez
- 59' ▲ Y. Mejía ▼ J. Serrano
- 61' J. Ucles
- 62' ▲ A. Murillo ▼ J. Ucles
- 64' 1-1 R. Auzmendi
- 71' ▲ Ó. Salas ▼ L. Meléndez
- 72' ▲ É. Méndez ▼ L. Crisanto
- 75' 1-2 A. Auzmendi
- 78' S. Cardozo Coitinho
- 78' ▲ E. Maldonado ▼ R. Gómez
- 79' ▲ C. Guillén ▼ R. Benítez
- 79' ▲ H. Castillo ▼ K. Bernárdez
- 82' ▲ J. Núñez ▼ C. Mejía
- 86' 1-3 A. Auzmendi
- 88' D. Mendoza
- FT1-3
Đội hình
- J. Pineda
- B. Barrios
- J. Capeluto
- R. Gonzalez
- J. Ucles ▼ 62'
- D. Mendoza
- L. Meléndez ▼ 71'
- L. Crisanto ▼ 72'
- R. De Olivera
- K. Bernárdez ▼ 79'
- R. Benítez ▼ 79'
Dự bị 12
- A. Murillo ▲ 62'
- Ó. Salas ▲ 71'
- É. Méndez ▲ 72'
- C. Guillén ▲ 79'
- H. Castillo ▲ 79'
- A. García
- C. Alvarado
- C. Manaiza
- D. Torres
- H. Nunez
- J. Moncada
- S. Fernández
- J. Rougier
- M. Santos
- S. Cardozo
- Cristopher Meléndez
- R. Zapata
- R. Gómez ▼ 78'
- D. Meléndez ▼ 59'
- J. Serrano ▼ 59'
- C. Mejía ▼ 82'
- A. Auzmendi
- J. Argueta ▼ 46'
Dự bị 12
- C. Argueta ▲ 46'
- R. Auzmendi ▲ 59'
- Y. Mejía ▲ 59'
- E. Maldonado ▲ 78'
- J. Núñez ▲ 82'
- E. Munguía
- G. Sacaza
- H. Castellanos
- J. García
- M. Licona
- O. Padilla
- W. Martínez
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
36Trận đấu52
20Ghi được100
57Thủng lưới54
0.56Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn29
10Hiệp hai57