Génesis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Juticalpa

Génesis vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: Génesis 0-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 4, hòa 4, Juticalpa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Roberto Suazo Córdova, La Paz
Phong độ
LWDLW Génesis
LLLWL Juticalpa
  1. 25' 0-1 C. Altamirano
  2. HT0-1
  3. 46' K. Bernardez A. Gomez
  4. 59' J. Miranda J. Riascos
  5. 59' A. Palomo B. Felix
  6. 60' N. Gaboriell D. Mendoza
  7. 67' L. Hurtado J. Lacayo
  8. 72' A. Palomo
  9. 72' J. Garcia
  10. 75' C. I. Arzu Zapata D. Melendez
  11. 79' A. Fajardo J. Villafranca
  12. 79' H. Castellanos M. Canales
  13. 89' L. Hurtado
  14. FT0-1

Đội hình

Génesis HLV: Jairo Lopez Jhon
  1. 1D. Rodriguez
  2. 30J. Riascos ▼ 59'
  3. 14J. Mosquera
  4. 2A. Vargas
  5. 32Gabriel Araujo
  6. 15E. Maldonado
  7. 22R. Sander
  8. 25B. Felix ▼ 59'
  9. 33D. Melendez ▼ 75'
  10. 13A. Tejeda
  11. 66K. Perez

Dự bị 9

  1. 12R. A. Balanta
  2. 27J. Paz
  3. 8J. Nieto
  4. 19J. Perez
  5. 20M. Solano
  6. 7J. Miranda ▲ 59'
  7. 23Y. Valencia
  8. 26C. I. Arzu Zapata ▲ 75'
  9. 79A. Palomo ▲ 59'
Juticalpa HLV: Humberto Rivera
  1. 1D. Torres
  2. 25D. Mendoza ▼ 60'
  3. 6J. Garcia
  4. 24F. Silva
  5. 33A. Galindo
  6. 18J. Lacayo ▼ 67'
  7. 20R. Gonzalez
  8. 10M. Canales ▼ 79'
  9. 14C. Altamirano
  10. 28A. Gomez ▼ 46'
  11. 9J. Villafranca ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 35E. Facusse
  2. 51K. Bernardez ▲ 46'
  3. 15N. Gaboriell ▲ 60'
  4. 19Ilan
  5. 34D. Ledesma
  6. 11L. Hurtado ▲ 67'
  7. 38R. Rodriguez
  8. 7A. Fajardo ▲ 79'
  9. 23H. Castellanos ▲ 79'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
20 45 - 27 +18 44
2
CD Marathon
20 41 - 15 +26 42
3
CD Motagua
4 2 - 7 -5 2
4
Platense FC
20 34 - 20 +14 29
5
Real Espana
20 29 - 22 +7 29
6
Olancho
20 38 - 30 +8 27
7
Lobos Upnfm
20 24 - 30 -6 26
8
Juticalpa
20 28 - 42 -14 21
9
Génesis
20 29 - 35 -6 18
10
Victoria
20 23 - 42 -19 14
11
Atlético Choloma
20 22 - 57 -35 11
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
55Ghi được46
68Thủng lưới83
1.25Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu