Juticalpa vs Génesis
Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 1-1 Génesis tại Liga Nacional, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 1, hòa 4, Génesis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
- Phong độ
- LLLWL Juticalpa
- LWDLW Génesis
- 29' L. Santos
- 44' ▲ K. Matute ▼ L. Garrido
- 45'+1 Gabriel Araujo
- 45' D. Torres11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. I. Arzu Zapata ▼ D. Nunez
- 57' ▲ J. Miranda ▼ J. Perez
- 57' ▲ W. Moncada ▼ H. J. Nunez Ramirez
- 65' ▲ J. Palma ▼ L. Santos
- 65' 1-1 A. Tejeda
- 73' ▲ C. Canales ▼ C. Altamirano
- 73' ▲ L. Hurtado ▼ J. Lacayo
- 77' C. Canales
- 79' ▲ S. Gonzalez ▼ J. Villafranca
- 80' ▲ O. Mendoza ▼ Y. Medrano
- 87' ▲ J. Riascos ▼ C. Fonseca
- 90' A. Polidoro
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Torres
- 3Y. Medrano ▼ 80'
- 6A. Garcia
- 9J. Villafranca ▼ 79'
- 14C. Altamirano ▼ 73'
- 16E. Guity
- 18J. Lacayo ▼ 73'
- 20R. Gonzalez
- 21L. Garrido ▼ 44'
- 24N. Gomez
- 25D. Mendoza
Dự bị 12
- 4K. Matute ▲ 44'
- 7C. Canales ▲ 73'
- 10M. Canales
- 11L. Hurtado ▲ 73'
- 12L. Casildo
- 13S. Gonzalez ▲ 79'
- 15N. Gaboriell
- 28A. Gomez
- 33F. Galindo
- 35S. Alzate
- 37O. Mendoza ▲ 80'
- 38R. Rodriguez
- 12R. Arboleda
- 24C. Fonseca ▼ 87'
- 3L. Santos ▼ 65'
- 33A. Polidoro
- 32Gabriel Araujo
- 16H. Castellanos
- 10H. J. Nunez Ramirez ▼ 57'
- 15E. Maldonado
- 17D. Nunez ▼ 46'
- 13A. Tejeda
- 19J. Perez ▼ 57'
Dự bị 9
- 23E. Flores
- 30J. Riascos ▲ 87'
- 22M. Rodriguez
- 7J. Miranda ▲ 57'
- 11W. Moncada ▲ 57'
- 20J. Palma ▲ 65'
- 26C. I. Arzu Zapata ▲ 46'
- 9M. Maldonado
- 31K. Salazar
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
46Ghi được55
83Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai30