Génesis
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Juticalpa

Génesis vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: Génesis 3-0 Juticalpa tại Liga Nacional, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 4, hòa 4, Juticalpa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
LLLWL Juticalpa
  1. HT0-0
  2. 46' H. Castillo K. Bernárdez
  3. 46' J. Moncada A. García
  4. 55' R. Moreira11m 1-0
  5. 57' A. Bodden R. Moreira
  6. 62' D. Mendoza
  7. 63' M. Ramírez11m 2-0
  8. 65' J. Pineda
  9. 68' C. Fernández M. Ramírez
  10. 69' M. Canales M. Morales
  11. 71' É. Méndez L. Meléndez
  12. 81' A. Alvarado
  13. 81' E. Oliva A. Alvarado
  14. 81' R. Diamond E. Güity
  15. 81' C. Guillén L. Crisanto
  16. 81' H. Nunez R. Benítez
  17. 88' E. Oliva
  18. 90' J. M. Capeluto
  19. 90'+1 R. De Olivera
  20. 90'+4 M. Canales 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Génesis HLV: J. López
  1. G. Argueta
  2. E. Güity ▼ 81'
  3. J. Fiallos
  4. J. García
  5. F. Yanes
  6. L. Casildo
  7. S. Dávila
  8. A. Alvarado ▼ 81'
  9. R. Moreira ▼ 57'
  10. M. Ramírez ▼ 68'
  11. M. Morales ▼ 69'

Dự bị 12

  1. A. Bodden ▲ 57'
  2. C. Fernández ▲ 68'
  3. M. Canales ▲ 69'
  4. E. Oliva ▲ 81'
  5. R. Diamond ▲ 81'
  6. B. Acosta
  7. B. Dixon
  8. C. Bonilla
  9. H. Colón
  10. M. Oliva
  11. O. Gónzalez
  12. M. Salinas
Juticalpa HLV: F. Araújo
  1. J. Pineda
  2. B. Barrios
  3. J. Capeluto
  4. R. Gonzalez
  5. D. Mendoza
  6. L. Meléndez ▼ 71'
  7. L. Crisanto ▼ 81'
  8. A. García ▼ 46'
  9. R. De Olivera
  10. K. Bernárdez ▼ 46'
  11. R. Benítez ▼ 81'

Dự bị 8

  1. H. Castillo ▲ 46'
  2. J. Moncada ▲ 46'
  3. É. Méndez ▲ 71'
  4. C. Guillén ▲ 81'
  5. H. Nunez ▲ 81'
  6. C. Alvarado
  7. D. Torres
  8. S. Fernández

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu36
48Ghi được20
63Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận0.56
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu