Juticalpa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Génesis

Juticalpa vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 1-1 Génesis tại Liga Nacional, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 1, hòa 4, Génesis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
LLLWL Juticalpa
LWDLW Génesis
  1. 1' Y. N. Gutierrez Vargas 1-0
  2. 13' 1-1 Gabriel Araujo
  3. 19' L. Santos
  4. 34' Y. Medrano
  5. 38' B. Felix
  6. HT1-1
  7. 61' J. Riascos C. I. Arzu Zapata
  8. 64' D. Ledesma A. Fajardo
  9. 65' J. Lacayo L. Hurtado
  10. 65' M. Cerrato M. Canales
  11. 73' J. Garcia
  12. 79' F. Galindo J. Garcia
  13. 79' Ilan Y. N. Gutierrez Vargas
  14. 90'+1 J. Ramos Gabriel Araujo
  15. 90'+1 J. Miranda C. Fonseca
  16. FT1-1

Đội hình

Juticalpa HLV: Humberto Rivera
  1. 1D. Torres
  2. 28A. Gomez
  3. 6J. Garcia ▼ 79'
  4. 20R. Gonzalez
  5. 10M. Canales ▼ 65'
  6. 11L. Hurtado ▼ 65'
  7. 3Y. Medrano
  8. 7A. Fajardo ▼ 64'
  9. 16Y. N. Gutierrez Vargas ▼ 79'
  10. 24F. Silva
  11. 27W. Quaye

Dự bị 10

  1. 22C. Calix
  2. 25D. Mendoza
  3. 33F. Galindo ▲ 79'
  4. 18J. Lacayo ▲ 65'
  5. 30S. Rodriguez
  6. 34D. Ledesma ▲ 64'
  7. 15N. Gaboriell
  8. 17M. Cerrato ▲ 65'
  9. 12L. Casildo
  10. 19Ilan ▲ 79'
Génesis HLV: Jairo Lopez Jhon
  1. 1D. Rodriguez
  2. 8J. Nieto
  3. 2A. Vargas
  4. 3L. Santos
  5. 32Gabriel Araujo ▼ 90'
  6. 33D. Melendez
  7. 24C. Fonseca ▼ 90'
  8. 25B. Felix
  9. 15E. Maldonado
  10. 13A. Tejeda
  11. 26C. I. Arzu Zapata ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 12R. A. Balanta
  2. 30J. Riascos ▲ 61'
  3. 70M. Caceres
  4. 21E. Marmol
  5. 6J. Ramos ▲ 90'
  6. 7J. Miranda ▲ 90'
  7. 79A. Palomo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
20 45 - 27 +18 44
2
CD Marathon
20 41 - 15 +26 42
3
CD Motagua
4 2 - 7 -5 2
4
Platense FC
20 34 - 20 +14 29
5
Real Espana
20 29 - 22 +7 29
6
Olancho
20 38 - 30 +8 27
7
Lobos Upnfm
20 24 - 30 -6 26
8
Juticalpa
20 28 - 42 -14 21
9
Génesis
20 29 - 35 -6 18
10
Victoria
20 23 - 42 -19 14
11
Atlético Choloma
20 22 - 57 -35 11
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
46Ghi được55
83Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu