Génesis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Juticalpa

Génesis vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: Génesis 1-0 Juticalpa tại Liga Nacional, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 4, hòa 4, Juticalpa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
LLLWL Juticalpa
  1. 11' L. Santos
  2. 15' C. Fernandez
  3. 32' H. Colón 1-0
  4. 45'+1 E. Mármol C. Fernández
  5. 45'+1 M. Oliva L. Santos
  6. HT1-0
  7. 48' M. Martinez
  8. 54' É. Méndez R. Benítez
  9. 54' S. González K. Bernárdez
  10. 61' M. Morales M. Martínez
  11. 64' H. Oliva
  12. 66' L. Garrido
  13. 76' G. Tinoco J. Martínez
  14. 84' A. Bodden L. Hurtado
  15. 85' C. Canales R. Gonzalez
  16. 85' K. Matute L. Garrido
  17. 87' K. Matute
  18. 88' S. Dávila D. Meléndez
  19. FT1-0

Đội hình

Génesis HLV: J. López
  1. G. Argueta
  2. H. Colón
  3. L. Santos ▼ 45'
  4. J. Fiallos
  5. F. Yanes
  6. L. Casildo
  7. M. Martínez ▼ 61'
  8. D. Meléndez ▼ 88'
  9. R. Moreira
  10. L. Hurtado ▼ 84'
  11. C. Fernández ▼ 45'

Dự bị 10

  1. E. Mármol ▲ 45'
  2. M. Oliva ▲ 45'
  3. M. Morales ▲ 61'
  4. A. Bodden ▲ 84'
  5. S. Dávila ▲ 88'
  6. E. Flores
  7. F. Crisanto
  8. M. Canales
  9. R. Diamond
  10. R. Rodríguez
Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. N. Gómez
  3. B. Barrios
  4. R. Gonzalez ▼ 85'
  5. L. Garrido ▼ 85'
  6. D. Mendoza
  7. L. Crisanto
  8. J. Martínez ▼ 76'
  9. R. De Olivera
  10. K. Bernárdez ▼ 54'
  11. R. Benítez ▼ 54'

Dự bị 7

  1. É. Méndez ▲ 54'
  2. S. González ▲ 54'
  3. G. Tinoco ▲ 76'
  4. C. Canales ▲ 85'
  5. K. Matute ▲ 85'
  6. C. Guillén
  7. E. Facussé

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu36
48Ghi được20
63Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận0.56
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu