Juticalpa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Génesis

Juticalpa vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 0-0 Génesis tại Liga Nacional, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 1, hòa 4, Génesis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
LLLWL Juticalpa
LWDLW Génesis
  1. 26' A. Murillo
  2. 44' M. R. Ramirez Arauz
  3. HT0-0
  4. 46' E. Güity M. Canales
  5. 55' D. Meléndez J. García
  6. 60' C. Guillén J. Moncada
  7. 70' C. Canales R. Flores
  8. 70' R. Benítez R. De Olivera
  9. 73' M. Salinas
  10. 73' Ó. Salas C. Manaiza
  11. 81' M. Martínez M. Salinas
  12. 83' S. Davila
  13. 88' H. Colon
  14. 90'+10 J. Fiallos
  15. FT0-0

Đội hình

Juticalpa HLV: F. Araújo
  1. D. Torres
  2. B. Barrios
  3. J. Capeluto
  4. R. Gonzalez
  5. D. Mendoza
  6. R. Flores ▼ 70'
  7. J. Moncada ▼ 60'
  8. C. Manaiza ▼ 73'
  9. R. De Olivera ▼ 70'
  10. H. Castillo
  11. A. Murillo

Dự bị 12

  1. C. Guillén ▲ 60'
  2. C. Canales ▲ 70'
  3. R. Benítez ▲ 70'
  4. Ó. Salas ▲ 73'
  5. C. Alvarado
  6. D. Andrade
  7. J. Mejía
  8. J. Pineda
  9. J. Ucles
  10. K. Bernárdez
  11. L. Crisanto
  12. N. Sauceda
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. H. Colón
  3. J. Fiallos
  4. J. García ▼ 55'
  5. F. Yanes
  6. L. Casildo
  7. M. Canales ▼ 46'
  8. M. Salinas ▼ 81'
  9. S. Dávila
  10. R. Moreira
  11. M. Ramírez

Dự bị 12

  1. E. Güity ▲ 46'
  2. D. Meléndez ▲ 55'
  3. M. Martínez ▲ 81'
  4. A. Alvarado
  5. B. Acosta
  6. B. Dixon
  7. C. Tilguath
  8. L. Bodden
  9. M. Morales
  10. M. Oliva
  11. O. Gónzalez
  12. R. Diamond

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu40
20Ghi được48
57Thủng lưới63
0.56Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu