Génesis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Real Sociedad

Génesis vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Génesis 1-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 5, hòa 4, CD Real Sociedad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 3' J. Garcia
  2. 18' L. Ortiz
  3. 23' A. Alvarado
  4. 24' P. Gotay C. Dominguez
  5. 25' M. Martínez J. García
  6. 33' 0-1 B. Visser
  7. 36' E. Alvarado
  8. HT0-1
  9. 46' E. Güity M. Salinas
  10. 46' L. Bodden A. Alvarado
  11. 53' C. Bernardez
  12. 57' A. García S. González
  13. 57' D. Reyes R. Martínez
  14. 59' R. Rodriguez
  15. 60' E. Güity 1-1
  16. 68' E. Delgado B. Visser
  17. 68' K. Matute J. Domínguez
  18. 69' M. Morales C. Fernández
  19. 71' M. Canales
  20. 74' H. Vargas
  21. 80' E. Guity
  22. 81' E. Guity
  23. 81' E. Guity
  24. 83' C. Tilguath M. Canales
  25. 84' A. Garcia
  26. 88' R. Moreira
  27. 90'+4 R. Moreira
  28. 90'+4 R. Moreira
  29. FT1-1

Đội hình

Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. J. Fiallos
  3. J. García ▼ 25'
  4. M. Canales ▼ 83'
  5. O. Gónzalez
  6. M. Salinas ▼ 46'
  7. D. Meléndez
  8. S. Dávila
  9. A. Alvarado ▼ 46'
  10. R. Moreira
  11. C. Fernández ▼ 69'

Dự bị 12

  1. M. Martínez ▲ 25'
  2. E. Güity ▲ 46'
  3. L. Bodden ▲ 46'
  4. M. Morales ▲ 69'
  5. C. Tilguath ▲ 83'
  6. A. Álvarez
  7. B. Dixon
  8. C. Bonilla
  9. H. Colón
  10. J. Cruz
  11. M. Oliva
  12. R. Diamond
CD Real Sociedad HLV: H. Vargas
  1. R. Rodríguez
  2. É. Alvarado
  3. S. González ▼ 57'
  4. L. Ortiz
  5. D. Martínez
  6. J. Domínguez ▼ 68'
  7. J. Ramos
  8. C. Dominguez ▼ 24'
  9. B. Visser ▼ 68'
  10. R. Martínez ▼ 57'
  11. C. Bernárdez

Dự bị 9

  1. P. Gotay ▲ 24'
  2. A. García ▲ 57'
  3. D. Reyes ▲ 57'
  4. E. Delgado ▲ 68'
  5. K. Matute ▲ 68'
  6. A. Ramírez
  7. B. Turner
  8. D. Monico
  9. F. Reyes

Thống kê

27
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu36
48Ghi được28
63Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận0.78
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu