CD Real Sociedad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Génesis

CD Real Sociedad vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-1 Génesis tại Liga Nacional, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 4, Génesis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LWDLW Génesis
  1. 23' 0-1 A. Reyes
  2. HT0-1
  3. 46' K. Güiti Á. Torres
  4. 46' M. Arzú J. Cardona
  5. 55' S. Pozantes
  6. 58' D. Meléndez M. Salinas
  7. 58' Y. Gutiérrez F. Yanes
  8. 60' R. Martinez
  9. 66' R. Moreira
  10. 67' E. Gutiérrez R. Moreira
  11. 70' C. Discua
  12. 74' W. Crisanto D. Reyes
  13. 75' D. Contreras O. Padilla
  14. 75' S. Dávila A. Reyes
  15. 84' R. Bernárdez K. Bernárdez
  16. 89' D. Rocha L. Ortíz
  17. 90' B. Acosta
  18. FT0-1

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. S. Pozantes
  3. E. Delgado
  4. J. Cardona ▼ 46'
  5. C. Oseguera
  6. Á. Torres ▼ 46'
  7. L. Ortíz ▼ 89'
  8. D. Martínez
  9. D. Reyes ▼ 74'
  10. R. Martínez
  11. K. Bernárdez ▼ 84'

Dự bị 12

  1. K. Güiti ▲ 46'
  2. M. Arzú ▲ 46'
  3. W. Crisanto ▲ 74'
  4. R. Bernárdez ▲ 84'
  5. D. Rocha ▲ 89'
  6. D. Ávila
  7. E. Ramos
  8. J. Nieto
  9. J. Sánchez
  10. M. Álvarez
  11. M. Osorio
  12. P. Gotay
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. J. Lasso
  3. F. Yanes ▼ 58'
  4. L. Casildo
  5. S. Peña
  6. O. Gónzalez
  7. A. Reyes ▼ 75'
  8. M. Salinas ▼ 58'
  9. O. Padilla ▼ 75'
  10. B. Acosta
  11. R. Moreira ▼ 67'

Dự bị 12

  1. D. Meléndez ▲ 58'
  2. Y. Gutiérrez ▲ 58'
  3. E. Gutiérrez ▲ 67'
  4. D. Contreras ▲ 75'
  5. S. Dávila ▲ 75'
  6. C. Tilguath
  7. C. Timoteo
  8. D. Zelaya
  9. J. Cruz
  10. M. Oliva
  11. M. Ventura
  12. R. Diamond

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu44
42Ghi được39
54Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu