CD Real Sociedad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Génesis

CD Real Sociedad vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-0 Génesis tại Liga Nacional, 30 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 4, Génesis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura - Preliminary Play-offs
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LWDLW Génesis
  1. 27' F. Yanes
  2. 32' Y. Gutierrez
  3. 34' L. Casildo Y. Gutiérrez
  4. 34' M. Salinas F. Yanes
  5. HT0-0
  6. 46' R. Bernárdez J. Cardona
  7. 59' D. Meléndez E. Gutiérrez
  8. 63' S. González M. Arzú
  9. 78' R. Bernardez
  10. 79' F. Güity A. Reyes
  11. 79' L. Bodden R. Moreira
  12. 81' F. Guity
  13. 85' K. Güiti K. Bernárdez
  14. 88' F. Reyes
  15. 89' J. Sánchez D. Reyes
  16. 90'+3 K. J. Guiti Marin
  17. FT0-0

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. M. Osorio
  3. M. Álvarez
  4. S. Pozantes
  5. E. Delgado
  6. J. Cardona ▼ 46'
  7. D. Martínez
  8. M. Arzú ▼ 63'
  9. M. Vega
  10. D. Reyes ▼ 89'
  11. K. Bernárdez ▼ 85'

Dự bị 12

  1. R. Bernárdez ▲ 46'
  2. S. González ▲ 63'
  3. K. Güiti ▲ 85'
  4. J. Sánchez ▲ 89'
  5. Á. Torres
  6. D. Ávila
  7. D. Rocha
  8. E. Ramos
  9. H. Clark
  10. J. Nieto
  11. P. Gotay
  12. W. Crisanto
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. Y. Gutiérrez ▼ 34'
  3. J. Fiallos
  4. F. Yanes ▼ 34'
  5. O. Gónzalez
  6. A. Reyes ▼ 79'
  7. O. Padilla
  8. B. Acosta
  9. E. Gutiérrez ▼ 59'
  10. S. Dávila
  11. R. Moreira ▼ 79'

Dự bị 12

  1. L. Casildo ▲ 34'
  2. M. Salinas ▲ 34'
  3. D. Meléndez ▲ 59'
  4. F. Güity ▲ 79'
  5. L. Bodden ▲ 79'
  6. C. Tilguath
  7. C. Timoteo
  8. D. Contreras
  9. M. Oliva
  10. M. Ventura
  11. R. Diamond
  12. V. Moncada

Thống kê

12
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu44
42Ghi được39
54Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu